Từ điển Anh Việt "fireman" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"fireman" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm fireman
fireman /'faiəmən/- danh từ
- đội viên chữa cháy
- công nhân đốt lò
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Lĩnh vực: xây dựng |
['faiəmən]
othợ đốt lò
Một công nhân điều khiển việc đối lò hơi trong thiết bị chạy bằng hơi nước.
ocông nhân lò
§pot fireman : thợ đốt lò (tiếng lóng dùng trên công trường đặt đường ống)
Xem thêm: stoker, reliever, relief pitcher, firefighter, fire fighter, fire-eater
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh fireman
Từ điển WordNet
- play in which children pretend to put out a fire
- a laborer who tends fires (as on a coal-fired train or steamship); stoker
- a pitcher who does not start the game; reliever, relief pitcher
- a member of a fire department who tries to extinguish fires; firefighter, fire fighter, fire-eater
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
firemensyn.: fire fighter fire-eater firefighter relief pitcher reliever stokerTừ khóa » Fireman đọc Tiếng Anh Là Gì
-
FIREMAN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Fireman Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Fireman Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Fireman - Wiktionary Tiếng Việt
-
Firemen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FIREMAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Fireman Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Fireman Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Top 10 Cách đọc Fireman Mới Nhất Năm 2022 - EZCach
-
'fireman' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt | Đất Xuyên Việt
-
Firefighter : Lính Cứu Hỏa Đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Firefighter : Lính Cứu Hoả (phái-ơ-phai-đơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Từ: Fireman
-
Ý Nghĩa Của Visiting Fireman - DictWiki.NET