Từ điển Anh Việt "snickers" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"snickers" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm snickers
snicker /'snikə/- danh từ
- tiếng ngựa hí
- tiếng cười khúc khích
Xem thêm: snort, snigger, snigger
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh snickers
Từ điển WordNet
- a disrespectful laugh; snort, snigger
n.
- laugh quietly; snigger
v.
Từ khóa » Snickers Là Gì
-
Snickers – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Snicker Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Snickers Là Gì? Chi Tiết Về Snickers Mới Nhất 2021 - LADIGI Academy
-
SNICKERS – Nguồn Sinh Lực Cho Cơ Thể Và Trí óc - Thương Hiệu ...
-
Nghĩa Của Từ Snicker - Từ điển Anh - Việt
-
Kẹo Chocolate Snickers 51g - Nhà Thuốc Long Châu
-
Snickers Là Gì - Nghĩa Của Từ Snickers
-
Snicker Là Gì, Nghĩa Của Từ Snicker | Từ điển Anh - Việt
-
SNICKERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Snickers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kẹo Sôcôla Nhân Lạc Snickers - Gói 150g
-
Snickers Là Gì? Chi Tiết Về Snickers Mới Nhất 2021 | LADIGI
-
Thanh Sô Cô La Snickers. Snickers Làm Bằng Gì