Từ điển Tiếng Việt "lung Lay" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"lung lay" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lung lay

nđg. Làm cho nghiêng ngả, không còn vững chắc. Gió lung lay tàu lá. Địa vị lung lay. Tinh thần lung lay. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lung lay

lung lay
  • verb
    • to begin to get loose; beshaky
      • uy tín lung lay: a shaky credit
cranky
crazy
librate
shaky
slashing
sway
  • nghiêng, lung lay: sway
  • vacillate
    wandering
  • răng lung lay: wandering of a tooth
  • dao động lung lay
    oscillating
    dao động, lung lay
    oscillating
    lung lay răng
    odontoseisis
    sông lung lay
    rock
    sự lung lay
    jitter
    sự lung lay
    rocking

    Từ khóa » đồng Nghĩa Với Lung Lay Là Gì