Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Lung Lay - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Lung Lay Tham khảo Tính Từ hình thức
- run rẩy lung lay, tottering, mỏng manh, nát, unsubstantial, jerrybuilt, không ổn định, teetering yếu ớt, tàn tật.
Lung Lay Tham khảo Động Từ hình thức
- sway, dệt, totter, cuộn lung lay, tách rời, ngập ngừng, vấp ngã, careen, lurch.
- vacillate, ngần ngại, tạm dừng, ngập ngừng thay đổi, dillydally, shillyshally, thổi nóng và lạnh, chùn, demur, treo trở lại, thu hẹp, flinch.
Lung Lay Trái nghĩa
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt, đàn Hồi, chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan Chảy, Chảy Nước, Trực Tuyến, đổ, Sự Phun Ra, ẩm, ẩm ướt, chất Lỏng, Giải...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Lung Lay Là Gì
-
Lừng Lẫy - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng | HTML ...
-
Nghĩa Của Từ Lung Lay - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "lung Lay" - Là Gì?
-
Từ đồng Nghĩa Với Từ Long Lanh Là GìA Lấp Lánh B Lung Lay. C ... - Hoc24
-
Lừng Lẫy
-
Lung Lay Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Lung Lay Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Lung Lay Bằng Tiếng Việt
-
Chằm Bặp, Lung Lay, Vỗ Về, ỉ Eo, Chứa Chan, Thiết Tha, Ngập Tràn, Ca ...
-
Lung Lay - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gạch Bỏ 1 Từ Không Thuộc Nhóm Từ đồng Nghĩa Sau:a ) Lóng Lánh , Lấp ...
-
Câu 5. Những Từ Ngữ Nào đồng Nghĩa Với "long Lanh" ? A. Lấp Lánh ...
-
Từ đồng Nghĩa: - Diễn đàn Giáo Dục Tiểu Học Hà Tĩnh
-
LUNG LAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển