Từ điển Việt Anh "chìa Khóa" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chìa khóa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chìa khóa
chìa khóa- noun
- Key key
- cho chìa khoá vào ổ khoá: to put the key in the lock
- tay hòm chìa khoá: to hold the purse-strings (in a household)
- Key key
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chìa khóa
- chìa khoá dt. 1. Đồ bằng kim loại dùng để đóng và mở khoá: Tay hòm chìa khoá (tng) 2. Cơ sở để giải quyết một vấn đề: Sự tôn trọng học vấn, chìa khoá của kho tàng thông minh và trí tuệ (PhVĐồng). // tt. Rất quan trọng, có khả năng mở mang: Công nghiệp chìa khoá.
nd. Cái để mở khóa. Cũng nói Chìa. Tra chìa vào khóa.Từ khóa » Chìa Khóa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chìa Khóa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "chìa Khóa" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Phép Tịnh Tiến Chìa Khoá Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
-
'chìa Khóa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CHÌA KHÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÌA KHOÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chìa Khóa Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Cách Nói 'cọc Tiền', 'chùm Chìa Khóa' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
"Móc Khóa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chìa Khoá' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chìa Khóa Xe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chìa Khóa Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Top 41 Chìa Khóa Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Hay Nhất 2022
-
Cái Chìa Khóa Tiếng Anh Là Gì? Đọc Như Thế Nào Cho đúng