Từ điển Việt Trung "xiềng Xích" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"xiềng xích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm xiềng xích
![]() | 枷鎖 | |
![]() | 緊箍咒 | |
![]() | 鐐銬 | |
![]() | 鎖鏈; 鎖鏈兒 | |
![]() | chặt đứt xiềng xích phong kiến. | |
| 打斷了封建的鎖鏈。 | ||
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh xiềng xích
nd. Nói chung xiềng và xích. Đâp tan xiềng xích của chủ nghĩa thực dân.Từ khóa » Xiềng Xích Tiếng Trung
-
Xiềng Xích Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Gông Cùm Xiềng Xích Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"xiềng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Xiềng Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt-Trung
-
Xiềng Xích: Trong Tiếng Trung, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Chữ XÍCH 赤 Là Một Chữ Hội Ý, Chữ Này... - Chiết Tự Chữ Hán
-
Tra Từ: 鎖 - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Toả - Từ điển Hán Nôm
-
ách - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tượng Trưng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát - Tư Mộ (思慕) - (Vietsub, Pinyin)
-
Đặt Câu Với Từ "xiềng Xích"
-
Thành Viên:Ccv2020/Nguyên Tố Hóa Học Bằng Tiếng Trung - Wikipedia

