XẤU HỔ - Translation In English
Có thể bạn quan tâm
You are unable to access bab.la
Why have I been blocked?
This website is using a security service to protect itself from online attacks. The action you just performed triggered the security solution. There are several actions that could trigger this block including submitting a certain word or phrase, a SQL command or malformed data.
What can I do to resolve this?
You can email the site owner to let them know you were blocked. Please include what you were doing when this page came up and the Cloudflare Ray ID found at the bottom of this page.
Cloudflare Ray ID: 9bb3b5dd3f92fdfe • Performance & security by Cloudflare
Từ khóa » Sự Xấu Hổ Tiếng Anh
-
• Sự Xấu Hổ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ XẤU HỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Xấu Hổ In English - Glosbe Dictionary
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sự Xấu Hổ - StudyTiengAnh
-
SỰ XẤU HỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỰC SỰ XẤU HỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trong Tiếng Anh, Bạn Nói”xấu Hổ” Như Thế Nào?
-
4 Loại “xấu Hổ” Mà Bạn Sẽ Gặp Phải Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Xấu Hổ Tiếng Anh Là Gì - Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sự Xấu ...
-
Những Từ Vựng Thay Thế 'ashamed' - VnExpress
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thấy Xấu Hổ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"Anh Cảm Thấy Một Sự Xấu Hổ Sâu Sắc." Tiếng Anh Là Gì?
-
Học Sinh Xấu Hổ Vì Nghe Thầy Nói Tiếng Anh Mà Chỉ Hiểu Bập Bõm
-
Suy Nghĩ Về Sự Xấu Hổ 2023
-
Xấu Hổ (cảm Xúc) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Shame | Vietnamese Translation
-
Làm Thế Nào để Vượt Qua Sự Xấu Hổ Khi Nói Tiếng Anh? - YouTube
-
Shame - Wiktionary Tiếng Việt