Xen Kẽ Nhau Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xen kẽ nhau" thành Tiếng Anh
interchange, alternating là các bản dịch hàng đầu của "xen kẽ nhau" thành Tiếng Anh.
xen kẽ nhau + Thêm bản dịch Thêm xen kẽ nhauTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
interchange
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
alternating
adjective GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xen kẽ nhau " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xen kẽ nhau" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bố Trí Xen Kẽ Tiếng Anh Là Gì
-
"bố Trí Xen Kẽ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bố Trí Xen Kẽ" - Là Gì?
-
XEN KẼ GIỮA CHÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xen Kẽ Bằng Tiếng Anh
-
Từ Xen Kẽ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "xen Kẽ Nhau" Trong Tiếng Anh
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc
-
Nghĩa Của Từ Stagger - Từ điển Anh - Việt
-
Chêm Tiếng Anh Trong Giao Tiếp Có Làm Mất đi Sự Trong Sáng Của ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
69 Mẫu Thiệp Cưới Song Ngữ Anh - Việt đẹp Mê Mẩn
-
Trường Học Bố Trí Giờ Vào Lớp, Giải Lao Xen Kẽ Khi đi Học Trở Lại