Ý Nghĩa Của Birdwatching Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- aerie
- birder
- birding
- birdsong
- birdwatcher
- eggshell
- feeding station
- flighted
- flightless
- hide
- hover
- incubate
- incubation
- incubator
- ornithological
- ornithologist
- ornithology
- twitcher
- twitching
Từ liên quan
birdwatcher (Định nghĩa của birdwatching từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của birdwatching
birdwatching Some birdwatchers study seabirds only occasionally, when on the coast as part of a general birdwatching hobby. Từ Cambridge English Corpus Birds are an appropriate taxonomic group to use in the context of tourist preferences for biodiversity, because they are conspicuous, easily identifiable, and international birdwatching tours are increasing in popularity. Từ Cambridge English Corpus Many activities still take place on or near the river—rowing, walking, cycling, tourism, transport, fishing, birdwatching and swimming. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They would be put in what is known in birdwatching terms as "a hide". Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This can cover a wide range, from sailing, pony-trekking, mountaineering and skiing to archaeology, birdwatching, potholing and underwater exploration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Birdwatching and natural history are synonymous with recreation. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is even considering charging for birdwatching. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Devices that amplify and transmit sound can be used for entirely innocuous purposes including birdwatching, monitoring the sleep of children or aiding those whose hearing is impaired. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Ministers frequently list birdwatching among their hobbies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Recreational activities at the park include swimming(seasonal), fishing, boating(non-motorized), cycling, birdwatching, and hiking. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The preserve protects a water resorvoir and offers birdwatching, hiking, biking, and equestrian opportunities. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The trail is open to non-motorized pastimes, such as bicycling, rollerblading, cross-country skiing, jogging and birdwatching. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Common activities in the park include horse-riding, running, jogging, birdwatching, walking and sport fishing. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The river and its bosque provide a wide variety of recreation, including hunting and fishing, birdwatching, river rafting, hiking, biking, and horseback riding. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. It is a popular area for ecotourism and birdwatching given the area's rich biodiversity and rare waterbirds, particularly abundant during the dry season. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của birdwatching là gì?Bản dịch của birdwatching
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (在大自然中)觀察研究野生鳥類… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (在大自然中)观察研究野生鸟类… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha observación de las aves… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha observação de pássaros… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
birds of prey birdseed birdsong birdwatcher birdwatching birdying birefringence birefringent biriani {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add birdwatching to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm birdwatching vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Phiên âm Từ Bird-watching
-
Bird-watching - Wiktionary Tiếng Việt
-
BIRDWATCHING | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bird-watching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Anh Việt "bird-watching" - Là Gì?
-
Bird-watching Là Gì, Nghĩa Của Từ Bird-watching | Từ điển Anh - Việt
-
Bird-watching
-
Birdwatching Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bird-watching' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ: Bird-watch
-
Bird-watch Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt - Watching Nghĩa Là Gì - MarvelVietnam
-
Cách Phát âm Bird - Tiếng Anh - Forvo
-
Luyện Nghe Chép Chính Tả: Bird Watching - Tiếng Anh
-
Chọn Phát âm Khárd-swerC. mon