Ý Nghĩa Của Eggplant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của eggplant trong tiếng Anh eggplantnoun [ C ] US uk /ˈeɡ.plɑːnt/ us /ˈeɡ.plænt/ (UK aubergine) Add to word list Add to word list B2 an oval, purple vegetable that is white inside and is usually eaten cooked Xem thêm brinjal Indian English, South African English   Rob Lawson/Photolibrary/GettyImages Types of vegetable
  • acorn squash
  • alfalfa
  • allium
  • Anaheim
  • artichoke
  • cos lettuce
  • courgette
  • cowpea
  • cress
  • crisphead
  • mirepoix
  • mizuna
  • mooli
  • mustard greens
  • napa cabbage
  • sea kale
  • sea lettuce
  • serrano
  • shallot
  • shiitake mushroom
Xem thêm kết quả »
  • Catsup should always be served with eggplant. 
  • Cook over slow fire or in moderate oven till the eggplant is tender. 
  • Cut eggplants in halves and scoop out inside, leaving shell half inch thick. 
  • Do not add salt, as it causes eggplants to turn dark. 
  • Slice eggplant into thin slices, then slice onions, garlic, tomatoes and pepper quite thin. 
(Định nghĩa của eggplant từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

eggplant | Từ điển Anh Mỹ

eggplantnoun [ C/U ] us /ˈeɡ·plænt, ˈeɪɡ-/ Add to word list Add to word list an oval vegetable with a shiny, dark purple skin (Định nghĩa của eggplant từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của eggplant

eggplant Each pair was caged on a potted eggplant, as described above. Từ Cambridge English Corpus In one olfactometer, six infested vs. six uninfested soybean leaves and in the other olfactometer, four infested eggplant vs. four uninfested eggplant leaves were tested. Từ Cambridge English Corpus However, the production of marketable eggplant is compromised due to numerous pest species that feed on eggplant. Từ Cambridge English Corpus These predatory mite responses to both infested soybean and infested eggplant do not differ significantly from the responses shown in fig. 1. Từ Cambridge English Corpus Successful commercialization of insect-resistant eggplant by a public- private partnership: reaching and benefiting resource-poor farmers. Từ Cambridge English Corpus Also, the relative response of the predatory mites towards infested eggplant and soybean leaves was not significantly different. Từ Cambridge English Corpus More soybean than eggplant leaves were tested because the soybean leaf area was smaller (table 1). Từ Cambridge English Corpus 168 application to the eggplant data, and should be used instead of more traditional methods when the genotyping error rate may be larger than 0.005. Từ Cambridge English Corpus Both farmers and consumers will benefit from increased nutrition intake due to wider consumption of eggplant, an important vegetable for resource-poor communities. Từ Cambridge English Corpus For soybean, 83% of the predatory mites moved towards the spider mite-infested leaves and for eggplant only 64% of the predatory mites went to the spider mite infested leaves. Từ Cambridge English Corpus Unlike many cereal crops for example, eggplant has a relatively open canopy that would allow sustained flight inside the crop thus trap location to maximize catch was uncertain. Từ Cambridge English Corpus The mean lifetime fecundities on tomato, cucumber, eggplant and collard were 35.4, 37.3, 41.4 and 46.4 eggs, whereas the mean lifetime fertility was 20.2, 22.7, 28.3 and 33.6 offspring, respectively. Từ Cambridge English Corpus Insects were maintained on eggplant cv. Từ Cambridge English Corpus Vegetable crop yield responses to such amendments have been evaluated for many crops, including tomato, bell pepper, broccoli, sweet corn, cucumber, eggplant, okra, snap bean, squash and watermelon9. Từ Cambridge English Corpus Other crops include eggplant, peppers, winged bean, lettuce and snake gourd. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của eggplant Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của eggplant là gì?

Bản dịch của eggplant

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 茄子… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 茄子… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha berenjena, berenjena [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha berinjela, berinjela [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt quả cà… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ナス… Xem thêm patlıcan… Xem thêm aubergine [feminine], aubergine… Xem thêm albergínia… Xem thêm aubergine… Xem thêm lilek, baklažán… Xem thêm aubergine… Xem thêm terong… Xem thêm มะเขือยาวสีม่วง… Xem thêm bakłażan… Xem thêm äggplanta, aubergine… Xem thêm terung… Xem thêm die Aubergine… Xem thêm aubergine [masculine], aubergine, eggplante… Xem thêm 가지… Xem thêm баклажан… Xem thêm melanzana… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

egg-and-spoon race eggcorn egghead eggnog eggplant eggs Benedict eggshell eggy eglantine {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của eggplant

  • Japanese eggplant
  • eggplant, at aubergine
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

be resigned to

If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add eggplant to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm eggplant vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Cách đọc Từ Eggplant