Ý Nghĩa Của Eject Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- discharge
- displace
- displaced
- displacement
- ejection
- ejector
- emanate
- emission
- expel
- expel someone from something
- expulsion
- exude
- give something off phrasal verb
- loose
- send
- send something out phrasal verb
- shed
- shedding
- spew
- toss
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Boarding and alighting from modes of transportThành ngữ
press the eject button (Định nghĩa của eject từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)eject | Từ điển Anh Mỹ
ejectverb [ T ] us /ɪˈdʒekt/ Add to word list Add to word list to force someone to leave a particular place, or to send out something quickly and often with force: It was difficult to eject squatters from the abandoned building. A player who is ejected during a game is told to leave the playing area by the referee because the player has done something wrong: Very seldom do you see any player get ejected from a playoff game in football and baseball. (Định nghĩa của eject từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của eject
eject The mass of the plume slab is determined by the amount of material ejected from the target when thermalized by the electron beam. Từ Cambridge English Corpus This fluid flows around the sphere equator and is ejected as a jet, followed by a vortex jump, into the downstream slug. Từ Cambridge English Corpus Somewhere between 80 to 90% of the blood ejected by the right ventricle goes through the duct into the descending thoracic aorta with minimal resistance. Từ Cambridge English Corpus A study of the parameters of particles ejected from a laser plasma. Từ Cambridge English Corpus The peers immediately objected to such tactics and ejected the seamen. Từ Cambridge English Corpus However, a few angular blocks, weighing about 30 kg each, have been ejected several metres out of the pit. Từ Cambridge English Corpus The aspirated cytoplasm and the spermatozoon were then gently ejected into the cytoplasm and the needle was withdrawn. Từ Cambridge English Corpus Spacecraft can be built and ejected from a solar system at a level of technology compatible with our own. Từ Cambridge English Corpus The carbon vapour ejected into the circumstellar medium by the carbon-rich giant stars is made by polyynes chains. Từ Cambridge English Corpus Suddenly the facsimile machine pulses into action, chirping and buzzing, ejecting a printed page 30 seconds later. Từ Cambridge English Corpus A droplet extrusion system using either a thermal or a piezoelectric technique to eject sample droplets for analysis of chemical composition. Từ Cambridge English Corpus This only fails for field lines ejected from the sheet, which form a smaller portion of the volume. Từ Cambridge English Corpus The absorbed laser energy is transferred to fast electrons, which interact with the foil and are partially ejected from the foil surfaces. Từ Cambridge English Corpus The absorbed laser energy is transferred to fast electrons, which penetrate in the foil and are par tially ejected from the foil rear. Từ Cambridge English Corpus With the continued stress of ejected systolic volume over the other leaflet, it would tend to become fibrotic and calcified. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của eject Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của eject là gì?Bản dịch của eject
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使(從機器中)彈出, (緊急情況下連坐椅一起從飛機中)彈射出來, (用武力)驅逐,逐出,趕出… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使(从机器中)弹出, (紧急情况下连坐椅一起从飞机中)弹射出来, (用武力)驱逐,逐出,赶出… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha expulsar, eyectar, eyectarse… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ejetar, ejetar-se, expulsar… Xem thêm trong tiếng Việt đẩy ra, bật dù nhảy ra… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian ( kuvvet kullanarak)kovmak, atmak, defetmek… Xem thêm éjecter, expulser, (s’)éjecter… Xem thêm 取(と)り出(だ)す, 追(お)い出(だ)す… Xem thêm uitzetten, de schietstoel gebruiken… Xem thêm vyhodit, vystěhovat, katapultovat (se)… Xem thêm smide ud, bortvise, skyde sig ud med katapult… Xem thêm mengusir, melontarkan diri… Xem thêm ดันออกมาหรือถูกขับไล่, ดีดตัวจากเครื่องบิน… Xem thêm wyrzucać, usuwać, wysuwać (się)… Xem thêm kasta ut, köra bort, skjuta ut sig… Xem thêm halau, melentingkan diri… Xem thêm hinauswerfen, den Schleudersitz betätigen… Xem thêm mate ut, ta ut, kaste ut… Xem thêm виселяти, виганяти, катапультуватися… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
ejaculating ejaculation ejaculatory ejaculatory duct eject ejecta BETA ejected ejecting ejection {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của eject
- press the eject button idiom
- hit the eject button, at press the eject button idiom
- press the eject button idiom
- hit the eject button, at press the eject button idiom
Từ của Ngày
the path of least resistance
the easiest way to continue
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Tiếng Mỹ Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add eject to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm eject vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Eject Dịch Là Gì
-
"eject" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eject Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Eject - Từ điển Anh - Việt
-
Dịch Từ "eject" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Eject, Từ Eject Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Eject Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Eject Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Eject Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Eject Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Nghĩa Của Từ Eject Là Gì
-
Eject/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eject - Wiktionary Tiếng Việt
-
Eject Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt
-
Eject