Ý Nghĩa Của Gay Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gay adjective (SEXUALITY)
Add to word list Add to word list B1 sexually or romantically attracted to people of the same gender or sex: My aunt is gay. Mark knew he was gay by the time he was 14. So sánh asexual adjective bisexual adjective homosexual adjective lesbian adjective straight adjective (SEXUALITY) informal pansexual adjective belonging or relating to gay people and sometimes queer people (= people who do not fit a society's traditional ideas about gender or sexuality): the gay and lesbian community gay rights We went to a gay bar. used to describe activities that gay people do that in the past have been done mainly by straight people and which may not be allowed by an area's laws: The Courts have ruled that gay adoption (= adoption of a child by a gay person or a gay couple) is legal. He believes strongly in gay marriage. Xem thêm same-sex- Her speech caused outrage among the gay community.
- Don't let his sister know he's gay, because he hasn't come out to his family yet.
- Gay rights organizations estimate that about 50,000 gay men and women live in the city.
- His calls for social justice have made him a gay icon and a beloved social media presence.
gay adjective (HAPPY)
old-fashioned happy: We had a gay old time down at the dance hall. old-fashioned If a place is gay, it is bright and attractive: The streets were gay and full of people. Feeling pleasure and happiness- (as) pleased as Punch idiom
- ASMR
- be dancing in the streets idiom
- be floating on air idiom
- be full of the joys of spring idiom
- chirpy
- chuffed
- contented
- contentedly
- dance
- happy camper
- happy place idiom
- happy to do something
- happy with something
- have a laugh
- shining
- sunnily
- swooning
- swooningly
- swoony
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Attractivegay adjective (BAD QUALITY)
slang offensive an offensive word to describe something that is not good, reasonable, or suitableTừ liên quan
gayness gaynoun [ C ] uk /ɡeɪ/ us /ɡeɪ/ a gay person, especially a man So sánh homosexual noun formal old-fashionedNote:
- This word is usually considered offensive when used as a noun.
gay | Từ điển Anh Mỹ
gayadjective us /ɡeɪ/gay adjective (HOMOSEXUAL)
Add to word list Add to word list homosexual: gay rightsNote:
- Sometimes gay refers only to men.
gay adjective (HAPPY)
[ -er/-est only ] dated (of a person) happy, or (of a place) bright and attractive: Her gay, lively personality made her attractive to everyone who knew her.gay
noun [ C ] us /ɡeɪ/ The law banned discrimination against gays. (Định nghĩa của gay từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của gay là gì?Bản dịch của gay
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 同性戀的, 快樂的, 歡快的,愉快的,快樂的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 同性恋的, 快乐的, 欢快的,愉快的,快乐的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha gay, homosexual, alegre… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha gay, alegre, homossexual… Xem thêm trong tiếng Việt đồng tính, hạnh phúc, vui tươi… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý लैंगिकदृष्ट्या समान लिंगाच्या लोकांकडे आकर्षित होते आणि विरूद्ध लिंगाच्या लोकांकडे नाही… Xem thêm 同性愛の, (特に男性の)同性愛者, ゲイ… Xem thêm eşcinsel, homoseksüel, şen şakrak… Xem thêm gay, homosexuel/-elle, gay [masculine-feminine]… Xem thêm gai, homosexual… Xem thêm homoseksueel, vrolijk, helder… Xem thêm ஒரே பாலினத்தவர்களிடம் பாலியல் ரீதியாக ஈர்க்கப்படுபவர்கள், எதிர் பாலினத்தவர்களிடம் அல்ல… Xem thêm समलैंगिक, यौन रूप से समान लिंग के लोगों के प्रति आकर्षित होने वाले… Xem thêm સમલૈંગિક… Xem thêm homoseksuel, glad, munter… Xem thêm homosexuell, gay, glad… Xem thêm homoseksual, gembira, terang… Xem thêm schwul, fröhlich, bunt… Xem thêm homofil, homo-, homofil [masculine]… Xem thêm ہم جنس پرست… Xem thêm гомосексуальний, веселий, яскравий… Xem thêm స్వలింగ సంపర్క, వ్యతిరేక లింగానికి చెందిన వ్యక్తులకు కాకుండా, లైంగికంగా ఒకే లింగానికి చెందిన వ్యక్తులకు ఆకర్షితులు కావడం… Xem thêm সমকামী… Xem thêm homosexuální, jásavý, pestrý… Xem thêm homoseks, gembira, cemerlang… Xem thêm คนที่รักเพศเดียวกัน ทั้งหญิงรักหญิง และชายรักชาย, สดใสร่าเริง, สดใส… Xem thêm (dla) homoseksualistów, gejowski, ≈ gej… Xem thêm 동성애자의, 동성애자… Xem thêm gay, omosessuale, gaio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
gawky gawp gawped gawping gay gay activist gay liberation gay pride gay rights {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của gay
- non-gay
- anti-gay
- gay pride
- gay-basher
- gay-bashing
- gay rights
- gay activist
- with (gay/wild) abandon phrase
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Adjective
- gay (SEXUALITY)
- gay (HAPPY)
- gay (BAD QUALITY)
- Adjective
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- gay (HOMOSEXUAL)
- gay (HAPPY)
- Noun
- gay
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gay to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gay vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gay Là Gì Từ điển
-
Người đồng Tính Nam – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gay - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Gay - Từ điển Việt
-
Gay - Wiktionary Tiếng Việt
-
GAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ Gãy Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Gãy Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển định Nghĩa Nhà Báo Là "thất Nghiệp", "ăn Bám" Gây Tranh Cãi
-
Từ điển Tiếng Việt "gây" - Là Gì?
-
Xử Lý Nghiêm Vụ Từ điển Tiếng Việt Gây Sốc! - Báo Người Lao động
-
Nghĩa Của Từ Gay Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Xử Lý Nghiêm Vụ Từ điển Tiếng Việt Gây Sốc! - PLO
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Tại Sao Từ điển Tiếng “em” Gây Nhiều Tranh Cãi? - Báo Giao Thông