Ý Nghĩa Của Sickle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- clippers
- dibber
- dibble
- edger
- fork
- gardenalia
- grubber
- hedge trimmer
- lawnmower
- motor mower
- mower
- rake
- sifter
- spade
- spork
- spreader
- stick blender
- trowel
- Weed Whacker
- wheelbarrow
sickle | Từ điển Anh Mỹ
sicklenoun [ C ] us /ˈsɪk·əl/ Add to word list Add to word list a tool with a short handle and a curved blade, used for cutting grass and other plants (Định nghĩa của sickle từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của sickle
sickle The reason is that as with sickle-cell anaemia the condition confers some resistance to malaria. Từ Cambridge English Corpus Is it really true that sickle-cell anaemia (p. 7) is lethal earlier than thallassaemia (sic)? Từ Cambridge English Corpus The bestknown example is probably that of the sickle cell gene. Từ Cambridge English Corpus This figure illustrates the complexity of the pathophysiology of sickle cell anemia. Từ Cambridge English Corpus Hemoglobinopathies such as the sickle cell disorders and thalassemias tend to affect mainly people from certain ethnic minority groups. Từ Cambridge English Corpus The receptor critical for sickle cell adhesion to laminin. Từ Cambridge English Corpus However, careful studies are warranted in sickle cell patients given the side effect profile of sulfasalzine, which includes serious gastrointestinal bleeding and nephrotoxicity. Từ Cambridge English Corpus This is not the case for those who have the sickle cell trait at low altitudes. Từ Cambridge English Corpus With the exception, in some countries, of thalassemia, sickle-cell anemia, and cystic fibrosis, they account for a small percentage of health-care expenditures. Từ Cambridge English Corpus The technique is being used for gene-based disorders such as sickle cell anemia, thalassemia, and phenylketonuria. Từ Cambridge English Corpus The rest of the plants in the plots were cut with a sickle and then threshed with a stationary thresher. Từ Cambridge English Corpus The commonest example here is the link between sickle cell trait and resistance to malaria. Từ Cambridge English Corpus Finally, we have to appreciate that some diagnostic profiles may have selected protective functions, as sickle-cell anemia protects against malaria in tropical climates. Từ Cambridge English Corpus The proximal part of the sickle proper displays a clearly demarcated and weakly pronounced heel. Từ Cambridge English Corpus He won't want to pick up the sickle. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của sickle là gì?Bản dịch của sickle
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 鐮刀… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 镰刀… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hoz… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha foice… Xem thêm trong tiếng Việt cái liềm… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian orak… Xem thêm faucille… Xem thêm sikkel… Xem thêm srp… Xem thêm segl… Xem thêm arit, sabit… Xem thêm เคียว… Xem thêm sierp… Xem thêm skära… Xem thêm sabit… Xem thêm die Sichel… Xem thêm sigd… Xem thêm серп… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sickened sickening sickeningly sickie sickle sickle cell sickle cell anaemia sickle cell anemia sickly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của sickle
- sickle cell anemia
- sickle cell
- hammer and sickle
- sickle cell anaemia
- sickle cell anemia, at sickle cell anaemia
- sickle cell anaemia, at sickle cell anemia
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sickle to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sickle vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Liềm Trong Tiếng Anh
-
CÁI LIỀM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Cái Liềm Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Liềm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÁI LIỀM - Translation In English
-
Cái Liềm Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Lưỡi Liềm Bằng Tiếng Anh
-
Hồng Cầu Lưỡi Liềm: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
LIỀM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LƯỠI LIỀM ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Lưỡi Liềm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "lưỡi Liềm" - Là Gì?
-
Hình Lưỡi Liềm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Liềm Tiếng Anh Là Gì ? - Christmasloaded
-
Lưỡi Liềm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt