Ý Nghĩa Của Thirsty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
thirsty adjective (NEEDING DRINK)
Add to word list Add to word list A2 needing to drink: I felt/was hot and thirsty after the basketball game.- It's a curious paradox that drinking a lot of water can often make you feel thirsty.
- All that exercise has made me thirsty.
- Ask the children if they're thirsty.
- After three hours in the heat, we were extremely thirsty.
- All that singing makes you thirsty.
- anorectic
- anorexigenic
- anti-hunger
- appetite
- be gasping idiom
- food poverty
- go hungry
- hearty appetite
- hunger
- hunger pang
- parched
- peckish
- ravenous
- ravenously
- smack your lips idiom
- snacky
- undernourished
- voraciously
- voraciousness
- voracity
thirsty adjective (WANTING)
literary Someone who is thirsty for power, knowledge, etc. wants to have it very much. informal disapproving wanting attention or approval: Sometimes posting a thirsty image on Instagram may lead to an unwelcome comment. The co-worker who’s always fishing for the boss’s praise is thirsty. Curiosity- curiosity
- curiosity killed the cat idiom
- curious
- curious about something
- curiously
- inquiringly
- inquisitive
- inquisitively
- inquisitiveness
- inquisitorial
- nosy parker
- out of curiosity
- peeper
- prurience
- pruriency
- satisfy someone's curiosity
- snoot
- stick your nose into something idiom
- stick your snoot in/into (something) idiom
- twitch
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Feelings - general wordsTừ liên quan
thirstily (Định nghĩa của thirsty từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)thirsty | Từ điển Anh Mỹ
thirstyadjective us /ˈθɜr·sti/ Add to word list Add to word list needing to drink something: She was very thirsty but took only a few sips of water. fig. Always thirsty for power, he would do anything to get it. (Định nghĩa của thirsty từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của thirsty
thirsty Consider an animal situated within a natural environment - for example, a thirsty gazelle approaching a pool of water. Từ Cambridge English Corpus I am thirsty and a bottle of soda is in the refrigerator. Từ Cambridge English Corpus The concept of bodiliness is broad enough to serve as a thread that ties together many different phenomena: feeling thirsty, hungry or tired, for example. Từ Cambridge English Corpus Obviously, if a person is starving and thirsty, it does not matter how good the health care is. Từ Cambridge English Corpus Patients are at high risk of accidental poisoning because they will eat or drink anything if they are hungry or thirsty. Từ Cambridge English Corpus Consider, for instance, a thirsty monkey undergoing a training procedure. Từ Cambridge English Corpus She was so thirsty that she drank and drank until she was full and had to sit down. Từ Cambridge English Corpus Encouragement at the right moment is as water to a thirsty plant. Từ Cambridge English Corpus Extra water and salts accompany this glucose, and the person consequently feels extremely hungry and thirsty. Từ Cambridge English Corpus What motivates us to work for particular rewards such as food when we are hungry, or water when we are thirsty? Từ Cambridge English Corpus A hungry rat or a thirsty rat does not necessarily remain in a state of high arousal. Từ Cambridge English Corpus Unfortunately, its price will make it more likely to be found in university or specialist libraries than in the hands of those thirsty for knowledge about this fascinating region. Từ Cambridge English Corpus The meaning of ' dry throat ' interpreted as ' thirsty ' represents a straightforward deduction. Từ Cambridge English Corpus After reclaiming her husband, she issued the still thirsty surviving singers with a further two litres of wine. Từ Cambridge English Corpus The more you drink the thirstier you become. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của thirsty Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của thirsty là gì?Bản dịch của thirsty
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 口渴的, 渴望, 渴求(權力、知識等)的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 口渴的, 渴望, 渴求(权力、知识等)的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sediento, sediento/ta [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sedento, com sede… Xem thêm trong tiếng Việt khát, mệt mỏi, gây khát nước… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý तहानलेला… Xem thêm のどが渇いた, のどが渇(かわ)いた… Xem thêm susamış, susuz, susatıcı… Xem thêm qui a soif, assoiffé/-ée [masculine-feminine], assoiffé… Xem thêm assedegat… Xem thêm dorstig, dorstverwekkend… Xem thêm குடிக்க வேண்டியது… Xem thêm प्यासा… Xem thêm તરસ્યું, તરસ… Xem thêm tørstig, gøre én tørstig… Xem thêm törstig, som man blir törstig av… Xem thêm dahaga, membuatkan sso dahaga… Xem thêm durstig, Durst verursachend… Xem thêm tørst, som en blir tørst av… Xem thêm پیاسا… Xem thêm той, що хоче пити, такий… Xem thêm దాహం… Xem thêm তৃষ্ণার্ত, পান করতে হবে… Xem thêm žíznivý, působící žízeň… Xem thêm haus, membuat haus… Xem thêm ที่กระหายน้ำ, ซึ่งทำให้กระหายน้ำ… Xem thêm spragniony, wywołujący pragnienie… Xem thêm 목이 마른… Xem thêm assetato, (che fa venire sete)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
thirst after/for something phrasal verb thirst trap thirst-quenching thirstily thirsty thirsty work thirteen thirteenth thirties {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của thirsty
- thirsty work
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Adjective
- thirsty (NEEDING DRINK)
- thirsty (WANTING)
- Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add thirsty to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm thirsty vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khát Nước Tiếng Anh
-
KHÁT NƯỚC - Translation In English
-
Khát Nước«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Khát Nước In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Khát Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÁT NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÁT NƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khát Nước' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Khát Nước Bằng Tiếng Anh
-
Khát Nước: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Khát Nước Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Cách Nói "Tôi Khát" Chuẩn Tây [Học Tiếng Anh Thực] - YouTube
-
Nghĩa Của Từ : Khát Nước | Vietnamese Translation
-
Khát Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
→ Khát Nước In English, Vietnamese English Dictionary | Fiszkoteka