Ý Nghĩa Của Tombstone Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- bluestone
- cairn
- cenotaph
- colossus
- gravestone
- HJ
- marker
- memorial
- memorialize
- monolith
- monument
- rest
- rest in peace idiom
- rip
- Stonehenge
- the Eiffel Tower
- the Statue of Liberty
- triumphal arch
- Unknown Soldier
- war memorial
tombstone | Từ điển Anh Mỹ
tombstonenoun [ C ] us /ˈtumˌstoʊn/ (also gravestone, us/ˈɡreɪvˌstoʊn/); (headstone, us/ˈhedˌstoʊn/) Add to word list Add to word list a cut stone with writing on it that marks where a dead person is buried (Định nghĩa của tombstone từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của tombstone
tombstone The material text is no less a prison/grave (books, after all, do in their three-dimensional rectangularity evoke prison-houses and tombstones). Từ Cambridge English Corpus By that time, each family had its own burial zone where there were tombstones for couples and individuals. Từ Cambridge English Corpus He explicitly stated on the tombstone that the grave was a feng shui spot and must never be altered. Từ Cambridge English Corpus Associations between status and distinctive forms of apparel may certainly be suggested on the basis of reliefs on royal monuments and tombstones. Từ Cambridge English Corpus In the second, the wife died first, and the husband erected a tombstone for her in his family cemetery. Từ Cambridge English Corpus Lip-service, or a text on a tombstone, does not do any good whatever, or giving them medals. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It has to mark it not milestones but tombstones. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Many older cemeteries contain tombstones and memorials that have become unstable. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is like living in the middle of a graveyard and spending most of your time reading the inscriptions on the tombstones. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I also recall a long delay before a fellow finally got a grant for tools to write inscriptions for tombstones. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He need not worry about his tombstone as long as his soul goes marching on. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It does not make the difference of the inscription on a tombstone. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There will be a tax on tombstones next. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The police have not yet succeeded in tracing the persons who pulled up the tombstones. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 However, no permission to erect that tombstone seems to have been given yet. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của tombstone là gì?Bản dịch của tombstone
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 墓碑… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 墓碑… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha lápida, lápida sepulcral… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha lápide… Xem thêm trong tiếng Việt bia mộ… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 墓石… Xem thêm mezar taşı… Xem thêm pierre tombale… Xem thêm làpida… Xem thêm grafsteen… Xem thêm náhrobní kámen… Xem thêm gravsten… Xem thêm batu nisan… Xem thêm ศิลาหน้าหลุมฝังศพ… Xem thêm nagrobek, tablica nagrobna… Xem thêm gravsten… Xem thêm batu nisan… Xem thêm der Grabstein… Xem thêm gravstein… Xem thêm 묘비… Xem thêm надгробний пам'ятник, надгробний камінь… Xem thêm pietra tombale, lapide… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
tomb tombola tombolo tomboy tombstone tombstone ad tombstone advertisement tombstoning tomcat {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của tombstone
- tombstone ad
- tombstone advertisement
- tombstone ad, at tombstone advertisement
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add tombstone to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm tombstone vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tombstone Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Tombstone - Từ điển Anh - Việt
-
Tombstone Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Tombstone Là Gì? - Tạp Chí Kinh Tế Sài Gòn - Saigon Times
-
Tombstone
-
TOMBSTONE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'tombstone' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Tombstone Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Quảng Cáo Dọn đường (Tombstone) Là Gì? Ví Dụ Về Thông Tin Trong ...
-
Tombstone Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tombstone Là Gì - Nghĩa Của Từ Tombstone
-
The Tombstone Là Gì - Nghĩa Của Từ The Tombstone - Thả Rông
-
Tombstone Nghĩa Là Gì?
-
Tombstones Là Gì - Nghĩa Của Từ Tombstones - Cùng Hỏi Đáp
-
Tombstone - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online