Accomplished Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ accomplished tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | accomplished (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ accomplishedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
accomplished tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ accomplished trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ accomplished tiếng Anh nghĩa là gì.
accomplished /ə'kɔmpiʃt/* tính từ- đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn- được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)=an accomplished musician+ một nhạc sĩ tài năng hoàn hảoaccomplish /ə'kɔmpliʃ/* ngoại động từ- hoàn thành, làm xong, làm trọn=to accomplish one's task+ hoàn thành nhiệm vụ=to accomplish one's promise+ làm trọn lời hứa- thực hiện, đạt tới (mục đích...)=to accomplish one's object+ đạt mục đích- làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
Thuật ngữ liên quan tới accomplished
- sweetens tiếng Anh là gì?
- fledgy tiếng Anh là gì?
- autodidactic tiếng Anh là gì?
- depredatory tiếng Anh là gì?
- semivowel tiếng Anh là gì?
- blunted tiếng Anh là gì?
- contorniate tiếng Anh là gì?
- trader tiếng Anh là gì?
- oblast tiếng Anh là gì?
- unhealthiest tiếng Anh là gì?
- query tiếng Anh là gì?
- respiting tiếng Anh là gì?
- bedizen tiếng Anh là gì?
- asynchoronous tiếng Anh là gì?
- disembarked tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của accomplished trong tiếng Anh
accomplished có nghĩa là: accomplished /ə'kɔmpiʃt/* tính từ- đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn- được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)=an accomplished musician+ một nhạc sĩ tài năng hoàn hảoaccomplish /ə'kɔmpliʃ/* ngoại động từ- hoàn thành, làm xong, làm trọn=to accomplish one's task+ hoàn thành nhiệm vụ=to accomplish one's promise+ làm trọn lời hứa- thực hiện, đạt tới (mục đích...)=to accomplish one's object+ đạt mục đích- làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
Đây là cách dùng accomplished tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ accomplished tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
accomplished /ə'kɔmpiʃt/* tính từ- đã hoàn thành tiếng Anh là gì? đã làm xong tiếng Anh là gì? xong xuôi tiếng Anh là gì? trọn vẹn- được giáo dục kỹ lưỡng tiếng Anh là gì? có đầy đủ tài năng tiếng Anh là gì? hoàn hảo tiếng Anh là gì? hoàn mỹ (về nhạc tiếng Anh là gì? hoạ tiếng Anh là gì? nữ công...)=an accomplished musician+ một nhạc sĩ tài năng hoàn hảoaccomplish /ə'kɔmpliʃ/* ngoại động từ- hoàn thành tiếng Anh là gì? làm xong tiếng Anh là gì? làm trọn=to accomplish one's task+ hoàn thành nhiệm vụ=to accomplish one's promise+ làm trọn lời hứa- thực hiện tiếng Anh là gì? đạt tới (mục đích...)=to accomplish one's object+ đạt mục đích- làm (ai) hoàn hảo tiếng Anh là gì? làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc tiếng Anh là gì? hoạ tiếng Anh là gì? nữ công...)
Từ khóa » Nghĩa Của Accomplish Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Accomplish - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Accomplish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ACCOMPLISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Accomplish
-
Từ điển Anh Việt "accomplish" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "accomplished" - Là Gì?
-
Từ: Accomplish
-
Accomplish Nghĩa Là Gì?
-
Accomplished - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Đồng Nghĩa Của Accomplished - Idioms Proverbs
-
Phân Biệt Achieve, Accomplish Và Attain - Phát Âm Hay
-
Accomplished Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Accomplish" | HiNative
accomplished (phát âm có thể chưa chuẩn)