Đồng Nghĩa Của Accomplished - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: accomplished accomplished /ə'kɔmpiʃt/
  • tính từ
    • đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn
    • được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
      • an accomplished musician: một nhạc sĩ tài năng hoàn hảo

Some examples of word usage: accomplished

1. She felt accomplished after finishing her first marathon. -> Cô ấy cảm thấy đã hoàn thành sau khi hoàn thành cuộc maraton đầu tiên của mình. 2. The team accomplished their goal of winning the championship. -> Đội đã hoàn thành mục tiêu của mình là giành chiến thắng trong giải vô địch. 3. Despite facing many obstacles, he accomplished his dream of becoming a doctor. -> Mặc dù gặp phải nhiều trở ngại, anh ấy đã hoàn thành ước mơ của mình trở thành bác sĩ. 4. She is an accomplished pianist, having performed in concert halls around the world. -> Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng, đã biểu diễn tại các phòng hòa nhạc trên toàn thế giới. 5. The author has accomplished a great deal in his career, writing numerous best-selling novels. -> Tác giả đã đạt được rất nhiều trong sự nghiệp của mình, viết nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất. 6. With hard work and determination, he accomplished his goal of starting his own business. -> Với sự cần cù và quyết tâm, anh ấy đã hoàn thành mục tiêu của mình là bắt đầu kinh doanh riêng. Từ đồng nghĩa của accomplished

General

realized realised

Tính từ

talented skillful gifted skilled proficient expert consummate able adept capable polished cool cultivated practised practiced savvy brainy hep hip masterly sharp wised up with it

Từ trái nghĩa của accomplished

accomplished Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của accompanying Từ đồng nghĩa của accompany socially Từ đồng nghĩa của accomplice Từ đồng nghĩa của accomplish Từ đồng nghĩa của accomplishable Từ đồng nghĩa của accomplished fact Từ đồng nghĩa của accomplisher Từ đồng nghĩa của accomplish goal Từ đồng nghĩa của accomplishing Từ đồng nghĩa của accomplishment accomplish 反意語 교양있는 accomplished đồng nghĩa accomplished accomplished 反対 accomplished の反対 từ đồng nghĩa của accomplished tyu ding nghia trai nghia cua accomplished tu dong nghia voi accomplished từ đồng nghĩa với từ accomplish đồng nghĩa với accomplished từ trái nghĩa với accomplished accomplish trai nghia từ trái nghĩa của accomplished An accomplished synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with accomplished, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của accomplished

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Nghĩa Của Accomplish Là Gì