Nghĩa Của Từ Accomplish - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə'kɔmpliʃ/
Thông dụng
Ngoại động từ
Hoàn thành, làm xong, làm trọn
to accomplish one's task hoàn thành nhiệm vụ to accomplish one's promise làm trọn lời hứaThực hiện, đạt tới (mục đích...)
to accomplish one's object đạt mục đíchLàm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
hoàn thành
Mean Time To Accomplish (MTTA) thời gian trung bình để hoàn thànhCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
achieve , arrive , attain , bring about , bring off , carry out , conclude , consummate , do , do a bang-up job , do justice , do one proud , do the trick , effect , finish , fulfill , gain , get someplace , get there , hit * , make hay , make it , manage , nail it , perform , produce , pull off * , put it over , rack up * , reach , realize , score * , sew up , take care of , win , actualize , complete , dispatch , effectuate , enact , end , engineer , execute , furnish , implement , invoke , make , master , perpetrate , put into effect , satisfy , secure , succeed , transactTừ trái nghĩa
verb
abandon , fail , give up , not finish , nullify , relinquish Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Accomplish »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Ciaomei, ThayBoi, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Accomplish Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Accomplish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ACCOMPLISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Accomplish
-
Từ điển Anh Việt "accomplish" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "accomplished" - Là Gì?
-
Từ: Accomplish
-
Accomplish Nghĩa Là Gì?
-
Accomplished - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Đồng Nghĩa Của Accomplished - Idioms Proverbs
-
Phân Biệt Achieve, Accomplish Và Attain - Phát Âm Hay
-
Accomplished Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Accomplished Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Accomplish" | HiNative