Agenda Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "agenda" thành Tiếng Việt

chương trình nghị sự, lịch, mục tiêu là các bản dịch hàng đầu của "agenda" thành Tiếng Việt.

agenda noun ngữ pháp

(now rare) Plural form of agendum. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chương trình nghị sự

    noun

    And I can tell you, our agenda is full.

    Và tôi có thể cho bạn biết, chương trình nghị sự của chúng ta luôn đầy ắp.

    GlosbeMT_RnD
  • lịch

    noun

    You may have set the agenda , right ?

    Chắc có lẽ là bạn cũng đã lên lịch cho mình rồi , đúng không ?

    GlosbeMT_RnD
  • mục tiêu

    noun

    Tôi có thể đối xử tốt với những người Bảo thủ mà không cần đồng ý với mục tiêu họ đặt ra.

    Lo.Ng
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mục đích
    • nghị trình
    • nhật ký công tác
    • những việc phải làm
    • đề tài thảo luận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agenda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Agenda proper

A city/village in Kansas, US. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Agenda" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Agenda trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "agenda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Agenda