Bản Dịch Của Agenda – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
agenda
noun /əˈdʒendə/ Add to word list Add to word list ● a list of things to be done, especially at a meeting chương trình hội nghị What’s on the agenda this morning?Xem thêm
hidden agenda(Bản dịch của agenda từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của agenda
agenda In other words, the lack of agreement on the outcomes of differences should not prevent us from incorporating them into our models and research agendas. Từ Cambridge English Corpus Both the domestic and the international press were entirely capable of independent action, pursuing agendas and 'games' of their own devising. Từ Cambridge English Corpus Moreover, local government facilitated not simply the implementation of policy but its formulation to meet local circumstances and agendas. Từ Cambridge English Corpus A number of approaches are oriented toward coordinating and managing task agendas of human or computational agents. Từ Cambridge English Corpus Certainly both are ruthless in pursuit of their agendas. Từ Cambridge English Corpus Rather than state-of-the-art chapters, they can be better described as products of their authors' own particular, more specific research agendas. Từ Cambridge English Corpus While valuable in themselves, the particular concerns or narrow agendas of these different schools means that only some aspects of ritual life have been revealed. Từ Cambridge English Corpus The agendas to increase public health activity, liberate talents and modernize leadership are brought together to expose the challenges, tensions and potential solutions. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1,C2Bản dịch của agenda
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 議事日程, (會議的)議程, (待辦的)事項… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 议事日程, (会议的)议程, (待办的)事项… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha orden del día, agenda, agenda oculta… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ordem do dia, pauta, agenda… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý विषयपत्रिका, चर्चेचे मुद्दे… Xem thêm 議題, 協議事項, 議題(ぎだい)… Xem thêm gündem, gündemde olan konular… Xem thêm ordre [masculine] du jour, idée [feminine] derrière la tête, ordre du jour… Xem thêm ordre del dia… Xem thêm agenda… Xem thêm ஒரு கூட்டத்தில் விவாதிக்க வேண்டிய விஷயங்களின் பட்டியல் (நிகழ்ச்சி நிரல்), இலக்குகள் அல்லது சாத்தியமான எதிர்கால சாதனைகளின் பட்டியல்… Xem thêm एजेंडा, कार्यसूची, उद्देश्य-सूची… Xem thêm કાર્યાનુક્રમ યાદી/કાર્યસૂચિ, ઉદ્દેશો અથવા ભવિષ્યમાં શક્ય બને તેવી સિધ્ધીઓની યાદી… Xem thêm dagsorden, program… Xem thêm dagordning, program… Xem thêm agenda… Xem thêm die Tagesordnung… Xem thêm dagsorden [masculine], hensikt [masculine], saksliste… Xem thêm ایجنڈا (وہ موضوعات جن پر کسی میٹنگ میں بحث ہوتی ہے), ایجنڈا (ان مقاصد کی فہرست جن پر مستقبل میں ممکنہ طور پر عوامی سطح پر کام ہوتا ہے)… Xem thêm порядок денний… Xem thêm చర్చనీయాంశలు, లక్ష్యాలు లేక భవిష్యతు విజయాల జాబితా… Xem thêm আলোচ্য সূচি, বিষয়সূচি… Xem thêm program, pořad dne… Xem thêm daftar acara… Xem thêm กำหนดการ, หัวข้อประชุม… Xem thêm porządek dzienny, lista spraw, program… Xem thêm 안건… Xem thêm ordine del giorno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của agenda là gì? Xem định nghĩa của agenda trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
aged ageist ageless agency agenda agent aggravate aggravating aggravation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của agenda trong tiếng Việt
- hidden agenda
Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add agenda to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm agenda vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Agenda
-
Agenda Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của "agenda" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ : Agenda | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Agenda - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
AGENDA | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'agenda' Trong Từ điển Lạc Việt
-
AGENDA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Agenda Là Gì? Bí Quyết Tạo Ra Một Agenda Nhanh Chóng Và Hoàn Hảo
-
Agenda Là Gì? Bí Quyết Tạo Nên Một Agenda Chuyên Nghiệp - 123Job
-
Agenda Là Gì Và Cấu Trúc Từ Agenda Trong Câu Tiếng Anh
-
Agenda - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Agenda Là Gì? 4 Bước để Chuẩn Bị Một Agenda Hoàn Chỉnh
-
Agenda - Nghiên Cứu Quốc Tế