AGENDA | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
agenda
Các từ thường được sử dụng cùng với agenda.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
ambitious agendaFor obvious reasons, his position is not generally publicly embraced by those with a more ambitious agenda for traditional approaches. Từ Cambridge English Corpus broad agendaThe chapter ends with a broad agenda for future research to address these issues. Từ Cambridge English Corpus domestic agendaNow he needs one; he desperately needs that war for his own domestic agenda. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với agendaTừ khóa » Dịch Từ Agenda
-
Agenda Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của "agenda" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ : Agenda | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Agenda - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Bản Dịch Của Agenda – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'agenda' Trong Từ điển Lạc Việt
-
AGENDA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Agenda Là Gì? Bí Quyết Tạo Ra Một Agenda Nhanh Chóng Và Hoàn Hảo
-
Agenda Là Gì? Bí Quyết Tạo Nên Một Agenda Chuyên Nghiệp - 123Job
-
Agenda Là Gì Và Cấu Trúc Từ Agenda Trong Câu Tiếng Anh
-
Agenda - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Agenda Là Gì? 4 Bước để Chuẩn Bị Một Agenda Hoàn Chỉnh
-
Agenda - Nghiên Cứu Quốc Tế