AGENDA | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge

agenda

Các từ thường được sử dụng cùng với agenda.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

ambitious agendaFor obvious reasons, his position is not generally publicly embraced by those with a more ambitious agenda for traditional approaches. Từ Cambridge English Corpus broad agendaThe chapter ends with a broad agenda for future research to address these issues. Từ Cambridge English Corpus domestic agendaNow he needs one; he desperately needs that war for his own domestic agenda. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với agenda

Từ khóa » Dịch Từ Agenda