AGENDA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
AGENDA Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[ə'dʒendə]Danh từagenda
[ə'dʒendə] chương trình nghị sự
agendachương trình
programshowschemecurriculumagendanghị trình
agendalịch trình
scheduletimetablecalendaragendaitinerarytimelineagendanghị sự
agenda
{-}
Phong cách/chủ đề:
Chương trình sự kiện sắp diễn ra.One party, two faces, one agenda.
Một mặt hoặc Hai mặt, bàn.Submission Agenda 3- Dark Phoenix.
Phục tùng hoạch 3- tối Phượng à.Following is top part of the meeting agenda.
Tiếp theo là phần chính của hội nghị.The inclusion agenda doesn't come from elections.
Chương trình nghị toàn thể không đến từ bầu cử. Mọi người cũng dịch ontheagenda
developmentagenda
hisagenda
economicagenda
reformagenda
theiragenda
They should discuss this innovation agenda.
Họ nên thảo luận về chương trình cải cách này.The global development agenda is at a pivotal point.
Chương trình nghị sự phát triển toàn cầu là một điểm then chốt.I have no intention of changing my agenda.".
Tôi không hềcó ý định thay đổi lịch của mình”.Not all of the opposition to Mr Abe's agenda, however, stems from substantive objections.
Tuy nhiên, không phải tất cả những chống đối đối với nghị trình của ông Abe đều bắt nguồn từ những vấn đề thực chất.You don't know what their political agenda is.".
Tôi cũng không biết chính sách của họ là gì”.policyagenda
hiddenagenda
legislativeagenda
theglobalagenda
Hidden Agenda was announced at E3 2017,[4] along with a launch trailer promoting support for the PlayLink feature.[3].
Hidden Agenda được công bố tại E3 2017 cùng với một đoạn giới thiệu khởi động hỗ trợ tính năng PlayLink.[ 3].Luckily, the seaside ain't on the agenda today.
May là biển bọt không phải là việ hôm nay.However the mystery shopper has an agenda that is much different than the agenda of every other shopper in the store;
Tuy nhiên,người mua sắm bí ẩn có một lịch trình khác nhiều so với lịch trình của nhiều người mua sắm khác trong cửa hàng;He added:"There is no pre-conceived agenda to this.
Ông nói:” Vụ này không được hoạch định trước.But the agenda it put forward to protect middle-class life could not simply rely on the existing mechanisms of the welfare state.
Nhưng lịch trình họ đưa ra để bảo vệ đời sống trung lưu, không thể đơn giản dựa trên những cơ chế hiện hửu của phúc lợi nhà nước.For most of us, keep your agenda simple.
Nói một cách khác, hãy giữ cho chương trình của bạn đơn giản.Your meeting format can be added to your agenda template so that everyone on the invite list is aware of how you plan to meet.
Hình thức cuộc họp của bạncó thể được thêm vào mẫu agenda của bạn để mọi người trong danh sách mời biết về cách bạn dự định gặp mặt.Will complete the scheduled consultation agenda,".
Sẽ hoàn thành chương trình tham vấn theo lịch trình.If you liked what you read,take a look at our blog Familia Sin Agenda, follow our Instagram page or better yet….
Nếu bạn thích những gìbạn đọc, hãy xem blog Familia Sin Agenda và theo dõi trang Instagram của chúng tôi.The blog was first published in the World Economic Forum Agenda.
Bài viết này được đăng lần đầu trên Agenda blog của Diễn đàn Kinh tế Thế giới.The president also took a swipe at people demanding action on climate change,the lead agenda item at this year's conference.
Tổng thống Mỹ cũng có" một cú đánh mạnh" vào những người yêu cầu hành động về biến đổi khí hậu,mục nghị sự chính trong Diễn đàn năm nay.They have to understand that the people are completely rejecting their agenda.
Họ bắt mọi người phải đồng ý hoàn toàn với chương trình của mình.You can't let other people set your agenda in life.".
Bạn không thể để người khác hoạch định cuộc sống của mình.”.All of it forced me to constantly follow someone else's schedule and agenda.
Tất cả đều buộc tôi phải liên tục theo lịch trình và chương trình nghị sự của người khác.Office Mobile for iPhone even includes templates forcommon documents you might create from a smartphone, like Agenda, Budget, or Mileage Tracker.
Office Mobile for iPhone còn đi kèm nhiều mẫu tàiliệu phổ biến mà bạn có thể tạo ra trên iPhone, chẳng hạn như Agenda, Budget hoặc Mileage Tracker.Talking about how this fits into the energy agenda.
Talkingđang nói about how this fitsphù hợp into the energynăng lượng agendachương trình nghị sự.He discussed the WTO's Doha Development Agenda.
Anh ấy đã thảo luận về chương trình nghị sự phát triển Doha của WTO.And I'm telling you,this is not a question of climate policy or environmental agenda.
Và tôi nói với quý vị rằng, đây không phải làcâu hỏi về chính sách khí hậu hay nghị sự về môi trường.On the upper right corner, there are tabs to switch between day, week, month,the next four days, and agenda views.
Ở góc trên bên phải, có các tab để chuyển đổi giữa ngày, tuần, tháng,bốn ngày tiếp theo và chế độ xem agenda.In them, the executive branch always controls the legislative branch,and so the party in power can implement its agenda easily.
Trong cơ chế này, nhánh chỉ đạo luôn luôn kiểm soát nhánh lập pháp, do đó một đảng có quyềnthế có thể triển khai nghị sự của mình dễ dàng.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2588, Thời gian: 0.045 ![]()
![]()
agency's websiteagenda for sustainable development

Tiếng anh-Tiếng việt
agenda English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Agenda trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
on the agendatrong chương trình nghị sựtrong chương trìnhdevelopment agendachương trình nghị sự phát triểnchương trình phát triểnhis agendachương trình nghị sự của ôngeconomic agendachương trình nghị sự kinh tếchương trình kinh tếreform agendachương trình cải cáchtheir agendachương trình nghị sự của họchương trình của họkế hoạch của họpolicy agendachương trình nghị sự chính sáchchương trình chính sáchhidden agendahidden agendalegislative agendachương trình nghị sự lập phápchương trình lập phápthe global agendachương trình nghị sự toàn cầuown agendachương trình riêngtrade agendachương trình nghị sự thương mạichương trình thương mạibe on the agendanằm trong chương trình nghị sựnew agendachương trình nghị sự mớichương trình mớia political agendachương trình nghị sự chính trịchương trình chính trịnghị trình chính trịresearch agendachương trình nghiên cứuolympic agendachương trình nghị sự olympicagenda for sustainable developmentchương trình nghị sự phát triển bền vữnghigh on the agendacao trong chương trình nghị sựAgenda trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - programa
- Người pháp - programme
- Người đan mạch - dagsorden
- Tiếng đức - tagesordnung
- Thụy điển - dagordning
- Na uy - dagsorden
- Hà lan - agenda's
- Hàn quốc - 의제
- Tiếng nhật - アジェンダ
- Kazakhstan - кесте
- Tiếng slovenian - program
- Ukraina - програма
- Tiếng do thái - אג'נדה
- Người hy lạp - ατζέντα
- Người hungary - menetrend
- Người serbian - plan
- Tiếng slovak - program
- Người ăn chay trường - програма
- Urdu - ایجنڈا
- Tiếng rumani - agendă
- Người trung quốc - 议程
- Malayalam - അജണ്ട
- Telugu - ఎజెండా
- Tamil - திட்டம்
- Tiếng tagalog - adyenda
- Tiếng bengali - এজেন্ডা
- Tiếng mã lai - agendanya
- Thái - วาระ
- Thổ nhĩ kỳ - konu
- Tiếng hindi - एजेंडा
- Đánh bóng - program
- Bồ đào nha - pauta
- Người ý - programma
- Tiếng phần lan - ohjelma
- Tiếng croatia - program
- Tiếng indonesia - agendanya
- Séc - program
- Tiếng nga - программа
- Tiếng ả rập - الاجندة
- Marathi - अजेंडा
Từ đồng nghĩa của Agenda
docket schedule programme agendum order of businessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Agenda
-
Agenda Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của "agenda" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ : Agenda | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Agenda - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
AGENDA | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Agenda – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'agenda' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Agenda Là Gì? Bí Quyết Tạo Ra Một Agenda Nhanh Chóng Và Hoàn Hảo
-
Agenda Là Gì? Bí Quyết Tạo Nên Một Agenda Chuyên Nghiệp - 123Job
-
Agenda Là Gì Và Cấu Trúc Từ Agenda Trong Câu Tiếng Anh
-
Agenda - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Agenda Là Gì? 4 Bước để Chuẩn Bị Một Agenda Hoàn Chỉnh
-
Agenda - Nghiên Cứu Quốc Tế