Nghĩa Của Từ Agenda - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ə´dʒendə/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( số nhiều) những việc phải làm
    Chương trình nghị sự
    Nhật ký công tác

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    chương trình nghị sự
    items on the agenda các vấn đề trong chương trình nghị sự place an problem on the agenda [[]] (to...) đưa một vấn đề vào chương trình nghị sự tentative agenda chương trình nghị sự tạm tentative agenda dự thảo nghị trình, chương trình nghị sự tạm
    nghị trình
    tentative agenda dự thảo nghị trình tentative agenda dự thảo nghị trình, chương trình nghị sự tạm
    sổ nhật ký công tác

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    calendar , card , diary , docket , lineup , plan , program , schedule , timetable , order of the day , list , rota , slate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Agenda »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Từ Agenda