Available - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
Có thể bạn quan tâm
available
Thesaurus > able to be used or had > available These are words and phrases related to available. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của available.ABLE TO BE USED OR HAD
Hand sanitiser is available at every ward entrance.Các từ đồng nghĩa và các ví dụ
on hand The emergency services were on hand.come in These shorts come in red, yellow, or blue.in print The book is still in print after 65 years.in stock Do you have this blender in stock, or do I need to order it?Từ trái nghĩa và ví dụ
unavailable The car was unavailable, so I had to walk. Đi đến bài viết về từ đồng nghĩa về những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của available. Tìm hiểu thêm Something that is available is able to be used or had. Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge © Cambridge University Pressavailable | American Thesaurus
available
adjective These are words and phrases related to available. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của available. The motel had no available rooms. Is there a doctor available?.Synonyms
ready for useready for servicefreeopenobtainableaccessibleat one's disposalconvenienton handin reserveat handhandyat one's elbowon tapup for grabsAntonyms
unavailableunobtainablein useoccupiedspoken fortakeninconvenientinaccessibleunusableunserviceable Synonyms for available from Random House Roget's College Thesaurus, Revised and Updated Edition © 2000 Random House, Inc.Tìm kiếm
auxiliary part avail avail oneself of availability available available at additional cost available job available means avalanche {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
ruby
UK /ˈruː.bi/ US /ˈruː.bi/a transparent, dark red precious stone, often used in jewellery
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữa vừa được thêm vào list Đến đầuTìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- ABLE TO BE USED OR HAD
- adjective
To add ${headword} to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Các Từ đồng Nghĩa Với Available
-
Đồng Nghĩa Của Available - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Với "available" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Available - Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'available' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trái Nghĩa Của Available
-
Are Always Available: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
AVAILABLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Available Trong Câu Tiếng Anh
-
Available Là Gì? 2 Cấu Trúc Available Ai Cũng Nên Biết
-
Nghĩa Của Từ Available - Từ điển Anh - Việt
-
AVAILABLE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỔNG HỢP 42 CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA... - Tiếng Anh Giao Tiếp Pasal
-
Available Là Gì? Và Những Thuật Ngữ Available Mà Bạn Thường Gặp
-
Free Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Free - Tài Liệu Học Tiếng Anh