Nghĩa Của Từ Available - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • BrE & NAmE /ə'veɪləbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được
    by all available means bằng phương tiện sẵn có available funds vốn sẵn có để dùng, vốn tự có
    Có thể kiếm được, có thể mua được
    this book is not available quyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được)
    Có hiệu lực, có giá trị
    ticket available for one day only chỉ có giá trị trong một ngày
    Chưa có người yêu
    I am available

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    có thể sử dụng
    sẵn sàng để dùng

    Điện

    hàng có sẵn

    Kỹ thuật chung

    có được
    có giá trị
    có ích
    có thể kiếm được
    khả dụng
    đạt được
    dùng được
    sẵn có

    Kinh tế

    có hiệu lực
    có sẵn
    có thể có được
    có thể cung cấp
    hữu hiệu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    accessible , achievable , applicable , at hand , at one’s disposal , attainable , come-at-able , convenient , derivable from , feasible , free , getatable , handy , obtainable , on deck , on hand , on tap * , open to , possible , prepared , procurable , purchasable , reachable , ready willing and able , realizable , securable , serviceable , up for grabs , usable , vacant , acquirable , gettable , dispensable , disposable , easy , efficacious , expendable , facile , in hand , on call , on tap , open , present , ready , receptive , remittable , utilizable , voluntary

    Từ trái nghĩa

    adjective
    unavailable , unhandy , unobtainable Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Available »

    tác giả

    nguyá»…n thị xuyến, PigPoker, OpenIDUser3453, Admin, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Các Từ đồng Nghĩa Với Available