Bản Dịch Của Behind – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
behind
preposition /biˈhaind/ Add to word list Add to word list ● at or towards the back of đằng sau He hid behind the door. ● remaining after còn lại sau The tourists often leave their litter behind them. ● in support ủng hộ We’re right behind him on this point.behind
adverb ● at the back ở đằng sau The dog was following behind. ● (also behindhand/-hӕnd/) not up to date muộn; chậm Andy was getting behind with his work. ● remaining chậm trễ He accidentally left his book behind We stayed behind after the party.behind
noun ● the buttocks mông đít She felt like giving him a kick in the behind.Xem thêm
behind someone’s back(Bản dịch của behind từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1,B1,C1,C1Bản dịch của behind
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 在(…的)後面, 地方, (遺留)在後面… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 在(…的)后面, 地方, (遗留)在后面… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha detrás de, por detrás, atrás… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha atrás de, para trás, atrasado… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पाठीमागे, तो त्याच्या हिंसक आणि धमकावणाऱ्या वर्तनासाठी कुप्रसिद्ध होता., उशीर होणे… Xem thêm ~の後ろで(へ), ~の後方に, ~より遅れて… Xem thêm arkasında, arka tarafta, gerisinde… Xem thêm derrière, en retard, à l’origine de… Xem thêm darrere (de), darrere, enrere… Xem thêm achter, achter(aan), achterste… Xem thêm ஏதோ ஒன்றின் பின் புறத்தில், யாரோ ஒருவர் அல்லது ஏதோ ஒன்று முன்பு இருந்த இடத்தில், வேறொருவரை விட மெதுவாக அல்லது தாமதமாக… Xem thêm पीछे, के पीछे, पीछे की ओर… Xem thêm પાછળ, ભૂલી જવું, રોકાઈ જવું… Xem thêm bag, bag på, efter… Xem thêm bakom, efter, på efterkälken… Xem thêm belakang, meninggalkan, sokongan… Xem thêm hinter, hinter jemand stehen, hinterher… Xem thêm bak, bakenfor, etter… Xem thêm پیچھے, دیر سے, تاخیر سے… Xem thêm ззаду, за, після… Xem thêm దేని వెనుకనైనా, ఇంతకు ముందు ఎవరైనా లేక ఏదైనా ఉన్న ప్రదేశంలో, వేరొకరి కంటే లేక మీరు ఉండవలసిన దానికంటే నెమ్మదిగా లేక ఆలస్యంగా ఉండటం… Xem thêm পেছনে, পিছনে, অন্তরালে… Xem thêm za, vzadu, pozadu… Xem thêm di belakang, meninggalkan, mendukung… Xem thêm ข้างหลัง, เหลืออยู่ตามหลัง, สนับสนุน… Xem thêm za, z tyłu, po stronie… Xem thêm 뒤에, 뒤떨어져, 뒤에서… Xem thêm dietro, indietro, con… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của behind là gì? Xem định nghĩa của behind trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
beguilingly behalf behave behaviour behind behind someone’s back behind the scenes behold beige {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của behind trong tiếng Việt
- fall behind
- stay behind
- be behind time
- behind the scenes
- behind someone’s back
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD PrepositionAdverbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add behind to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm behind vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Behind Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Behind Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BEHIND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Behind - Từ điển Anh - Việt
-
"BEHIND": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Behind - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'behind' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Behind Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Behind Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Behind - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Trái Nghĩa Của Behind - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ : Behind | Vietnamese Translation
-
Trái Nghĩa Của Behind - Từ đồng Nghĩa
-
NẰM LÒNG CÁCH SỬ DỤNG GIỚI TỪ CHỈ VỊ TRÍ TRONG VIỆC ...
-
Nghĩa Của Từ Behind, Từ Behind Là Gì? (từ điển Anh-Việt)