Bản Dịch Của Dazzle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
dazzle
verb /ˈdӕzl/ Add to word list Add to word list ● (of a strong light) to prevent from seeing properly làm chói mắ I was dazzled by the car’s headlights. ● to affect the ability of making correct judgements làm lóa mắt She was dazzled by his charm.Xem thêm
dazzling(Bản dịch của dazzle từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của dazzle
dazzle I have been dazzled by the knowledge of the continent of which we are all part. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 While there might be two opinions about braking, there are not two opinions in one's mind if one is dazzled when driving at night. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am dazzled by science but not convinced by it. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If your eyes are dazzled by the oncoming lights, you would not be able to see anything anyhow, because you cannot see anything much then. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Everyone seems to be dazzled by the glitterati and the soap stars these days. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He is then distracted by a sun-beam which dazzles his eyes so that he decides to cover the window with his cloak. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. We cannot be dazzled by industries that appear and disappear rapidly, although we must welcome high-tech industries and acknowledge their position. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We should not be dazzled by what happens to the very rich. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2Bản dịch của dazzle
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使感到刺眼,使感到目眩, 使傾倒,使讚嘆… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使感到刺眼,使感到目眩, 使倾倒,使赞叹… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha deslumbrar, fascinar, ofuscar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ofuscar, deslumbrar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan डोळे दिपणे, स्तिमित होणे… Xem thêm bir şeye, birine hayran olmak, etkilenmek… Xem thêm aveugler, éblouir… Xem thêm verblinden… Xem thêm வெளிச்சம் உங்களை திகைக்க வைத்தால், சிறிது நேரம் பார்க்க முடியாமல் போகும்., நீங்கள் யாரோ ஒருவரால் அல்லது எதையாவது பார்த்து வியந்தால்… Xem thêm चौंधिया जाना, चकाचौंध रह जाना, प्रभावित होना… Xem thêm આંજી દેવું, અંજાઈ જવું… Xem thêm blænde, forblænde… Xem thêm blända, förblindad, förvirrad… Xem thêm menyilaukan, menunjukkan penyingkiran… Xem thêm blenden, verwirren… Xem thêm blende, bli blendet, forblinde… Xem thêm چندھیا دینا, خیرہ کردینا, خیرہ ہونا… Xem thêm засліплювати, зачаровувати… Xem thêm కాంతి మిమ్మల్ని అబ్బురపరిచినట్లయితే, అది మిమ్మల్ని కొద్దిసేపు చూడకుండా చేస్తుంది., మీరు ఎవరైనా లేక ఏదైనా అబ్బురపరిచినట్లయితే… Xem thêm ঝলমলানি, চমক… Xem thêm oslnit, omámit, zaslepit… Xem thêm silau… Xem thêm ทำให้ตาพร่า, ทำให้พิศวงงงงวย… Xem thêm oszołamiać, olśniewać, oślepiać… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của dazzle là gì? Xem định nghĩa của dazzle trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
daylight daytime daze dazed dazzle dazzling dead dead end dead heat {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
reticent
UK /ˈret.ɪ.sənt/ US /ˈret̬.ə.sənt/unwilling to speak about your thoughts or feelings
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dazzle to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dazzle vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHÓI MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chói Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHÓI MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "chói Mắt" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "chói Mắt" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chói Mắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHÓI MẮT - Translation In English
-
Dazzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 14 Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dazzle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Dazzle, Từ Dazzle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)