Chói Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chói mắt
dazzling; glaring
đèn pha xe hơi làm cho tôi chói mắt i was dazzled by the car's headlights
bị nắng chói mắt to have the sun in one's eyes
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chói mắt
* verb
to dazzle the eyes
* adjective
dazzilng



Từ liên quan- chói
- chói óc
- chói loà
- chói loè
- chói lọi
- chói mắt
- chói tai
- chói chang
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHÓI MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHÓI MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "chói Mắt" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "chói Mắt" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chói Mắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHÓI MẮT - Translation In English
-
Dazzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 14 Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dazzle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Bản Dịch Của Dazzle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dazzle, Từ Dazzle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)