Từ điển Tiếng Việt "chói Mắt" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chói mắt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chói mắt
- tt. Nói vật sáng quá chiếu vào mắt, nên nhìn không rõ: ánh sáng chói mắt; Bị chói mắt.
nđg. Làm lòa mắt vì sáng quá. Bị đèn xe hơi chói mắt.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chói mắt
chói mắt- verb
- to dazzle the eyes
- to dazzle the eyes
- adjective
- dazzilng
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHÓI MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chói Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHÓI MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "chói Mắt" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chói Mắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHÓI MẮT - Translation In English
-
Dazzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 14 Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dazzle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Bản Dịch Của Dazzle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dazzle, Từ Dazzle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)