CHÓI MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHÓI MẮT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từchói mắt
Ví dụ về việc sử dụng Chói mắt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchói tai chói sáng chói mắt chói lóa màn hình chống chóiSử dụng với trạng từ
Vị thánh, chói mắt vì ánh sáng, ngã xuống khi con ngựa lồng lên.
Đèn truyền thống cũng có xu hướng gây chói mắt khi chúng tạo ra những điểm rất sáng ngay bên dưới chúng.Xem thêm
ánh sáng chói mắtblinding lightTừng chữ dịch
chóidanh từglareshinechóitính từbrightbrilliantchóiđộng từdazzlingmắtdanh từeyelaunchdebutsightmắttính từocular STừ đồng nghĩa của Chói mắt
mù blind khiếm thị dazzle đuiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHÓI MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chói Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "chói Mắt" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "chói Mắt" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chói Mắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHÓI MẮT - Translation In English
-
Dazzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 14 Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dazzle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Bản Dịch Của Dazzle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dazzle, Từ Dazzle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)