Nghĩa Của Từ Dazzle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /dæzl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    Ánh sáng chói
    dazzle paint (hàng hải) thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu

    Ngoại động từ

    Làm loá mắt, làm chói mắt, làm hoa mắt, làm quáng mắt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    the blazing sun dazzles our eyes ánh mặt trời sáng chói làm loá mắt chúng tôi
    Làm sững sờ, làm kinh ngạc
    (hàng hải) sơn nguỵ trang (một chiếc tàu)

    hình thái từ

    • Ved: dazzled
    • Ving: dazzling

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    chói mắt
    anti-dazzle chống chói mắt anti-dazzle glass kính chống chói mắt
    làm chói mắt
    làm lóa mắt
    lóa

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    astonish , awe , bedazzle , blind , blur , bowl over * , daze , excite , fascinate , glitz * , hypnotize , impress , overawe , overpower , overwhelm , razzle-dazzle , strike dumb , stupefy , surprise , amaze , bewilder , eclipse , electrify , outshine , shine
    noun
    blaze

    Từ trái nghĩa

    verb
    bore Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dazzle »

    tác giả

    Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh