Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chói mắt" thành Tiếng Anh
dazzilng, dazzle the eyes, dazzled là các bản dịch hàng đầu của "chói mắt" thành Tiếng Anh.
chói mắt + Thêm bản dịch Thêm chói mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dazzilng
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dazzle the eyes
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dazzled
adjectiveTại sao mấy gã đó rọi đèn làm chói mắt anh?
Why were all those guys dazzling me with their lights?
GlosbeMT_RnD -
garish
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chói mắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chói mắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
CHÓI MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chói Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHÓI MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chói Mắt Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "chói Mắt" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "chói Mắt" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chói Mắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHÓI MẮT - Translation In English
-
Dazzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 14 Chói Mắt Nghĩa Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dazzle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Bản Dịch Của Dazzle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dazzle, Từ Dazzle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)