Bản Dịch Của Evolve – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
evolve
verb /iˈvolv/ Add to word list Add to word list ● to (cause to) develop gradually tiến triển; tiến hoá Man evolved from the apes.Xem thêm
evolution evolutionary(Bản dịch của evolve từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của evolve
evolve How these membrane domains evolve during myelin formation is unknown. Từ Cambridge English Corpus Our poetics of intermedia seem to be evolving toward finding the extraordinary in the quotidian. Từ Cambridge English Corpus The central assumption was that the economies of the region needed to evolve from traditional to modern. Từ Cambridge English Corpus All branches of nursing have since evolved towards a more holistic approach to care. Từ Cambridge English Corpus Anti-predator defence mechanisms may have evolved during the process that enabled these tadpole species to occupy large permanent streams, which often shelter predatory fishes. Từ Cambridge English Corpus Under this principle, over the 6 billion years that intelligence may have evolved in the universe, postbiologicals would vastly outnumber biologicals. Từ Cambridge English Corpus The model can also be used to throw light on how strategies evolved over time in some countries or wine areas. Từ Cambridge English Corpus Instead, each population evolves its own set of meanings and the corresponding signals. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của evolve
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (使)逐步發展, (使)逐步演變, (使)逐漸形成… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (使)逐步发展, (使)逐步演变, (使)逐渐形成… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha evolucionar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha evoluir, desenvolver, desenvolver-se… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan उत्क्रांती, विकसित होणे - हळूहळू विकसित होणे किंवा एखाद्या व्यक्तीला किंवा वस्तूला हळूहळू विकसित होण्यासाठी कारणीभूत होणे… Xem thêm yıllar içinde diğer canlı türlerinden türeyerek gelişmek, zamanla/yavaş yavaş/tedricen gelişmek, geliştirmek… Xem thêm évoluer… Xem thêm (zich) ontwikkelen… Xem thêm படிப்படியாக வளர்வது, அல்லது எதையாவது அல்லது ஒருவரை படிப்படியாக வளர்ச்சியடையச் செய்வது… Xem thêm धीरे-धीरे विकसित होना… Xem thêm ઉત્ક્રાંતિ, ક્રમિક વિકાસ… Xem thêm udvikle sig… Xem thêm utveckla… Xem thêm berevolusi… Xem thêm sich entwickeln… Xem thêm utvikle/utfolde (seg) gradvis… Xem thêm ارتقا پذیر ہونا, نشو و نما ہونا, بتدریج بڑھنا… Xem thêm розвивати(ся), еволюціонувати… Xem thêm క్రమంగా అభివృద్ధి చెందడం, లేదా ఏదైనా లేదా ఎవరైనా క్రమంగా అభివృద్ధి చెందడం… Xem thêm বিবর্তিত হওয়া বা বিবর্তিত করা… Xem thêm vyvinout se… Xem thêm berkembang… Xem thêm ค่อย ๆ พัฒนา… Xem thêm rozwijać się, ewoluować… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của evolve là gì? Xem định nghĩa của evolve trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
evocative evoke evolution evolutionary evolve ewe ex exacerbate exacerbation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
goal
UK /ɡəʊl/ US /ɡoʊl/to be the player who tries to prevent the other team from scoring goals
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add evolve to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm evolve vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Evolve Tính Từ
-
Ý Nghĩa Của Evolve Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Evolve - Từ điển Anh - Việt
-
Evolve - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Evolve | Vietnamese Translation
-
EVOLVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Evolve Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'evolve|evolved|evolves|evolving' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Evolve, Từ Evolve Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Evolve Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Evolve Là Gì - Evolve Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Evolved Là Gì - Nghĩa Của Từ Evolve, Từ Evolve Là Gì
-
Evolving Là Gì
-
EVOLVED INTO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex