Evolve Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "evolve" thành Tiếng Việt
tiến hoá, tiến triển, biến hoá là các bản dịch hàng đầu của "evolve" thành Tiếng Việt.
evolve verb ngữ phápTo move in regular procession through a system. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm evolveTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tiến hoá
verbMaybe we evolved as a hunting pack animal.
Có thể chúng ta tiến hoá như một bầy động vật đi săn.
GlosbeMT_RnD -
tiến triển
And speaking of food, our cultured food has evolved,
Và nói về thực phẩm, thực phẩm nuôi cấy đã tiến triển,
GlosbeMT_RnD -
biến hoá
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biến hóa
- biến động
- chuyển biến
- diễn tiến
- dở ra
- hư cấu
- khai triển
- luận ra
- làm tiến hoá
- làm tiến triển
- lấy ra
- mở ra
- phát ra
- phát triển
- rút ra
- suy ra
- tạo ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evolve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "evolve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Evolve Tính Từ
-
Ý Nghĩa Của Evolve Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Evolve – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Evolve - Từ điển Anh - Việt
-
Evolve - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Evolve | Vietnamese Translation
-
EVOLVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Evolve Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'evolve|evolved|evolves|evolving' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Evolve, Từ Evolve Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Evolve Là Gì - Evolve Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Evolved Là Gì - Nghĩa Của Từ Evolve, Từ Evolve Là Gì
-
Evolving Là Gì
-
EVOLVED INTO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex