Bản Dịch Của Worker – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
worker
noun Add to word list Add to word list ● a person who works or who is employed in an office, a factory etc công nhân office workers car workers. ● a manual worker rather than an office-worker etc. thường là công nhân làm việc chân tay ● a person who works (hard etc) người lao động He’s a slow/hard worker.(Bản dịch của worker từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của worker
worker One dimension is the specialism or genericism of social workers. Từ Cambridge English Corpus Lack of time and tiredness after work may be the reasons why older workers are less likely to participate in leisure activity. Từ Cambridge English Corpus Threats to oil workers and foreigners to leave the region. Từ Cambridge English Corpus Help from community\advice workers and official interpreters was negligible. Từ Cambridge English Corpus There has long been an ' integration versus specialism ' debate among workers in health, housing and social services. Từ Cambridge English Corpus In contradistinction to such historiography this paper argues that religion, language and region did not always act as a break on workers' ability to unite. Từ Cambridge English Corpus On the other hand, as we model the interaction between management and workers, smaller and more specialized routines are also easier to monitor. Từ Cambridge English Corpus Moreover, some of the workers left areas plagued by famine. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của worker
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 工人, 勞動者, 工作者… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 工人, 劳动者, 工作者… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha una persona que trabaja rápido, lento, bien… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha um trabalhador rápido, lento, bom… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कामगार, मजूर… Xem thêm 働く人, 労働者, 労働者(ろうどうしゃ)… Xem thêm işçi, çalışan kişi/kimse, çalışan… Xem thêm travailleur/-euse [masculine-feminine], ouvrier/-ière [masculine-feminine], employé/-ée [masculine-feminine]… Xem thêm treballador, -a… Xem thêm arbeider, werker… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட வேலையில் அல்லது ஒரு குறிப்பிட்ட வழியில் பணிபுரியும் ஒருவர்… Xem thêm मज़दूर, कार्यकर्ता… Xem thêm કામદાર, કર્મચારી… Xem thêm arbejder, -arbejder… Xem thêm arbetare, [hon] arbetar [långsamt] (snabbt)… Xem thêm pekerja, buruh… Xem thêm der Arbeiter / die Arbeiterin… Xem thêm arbeider [masculine], (-)ansatt, funksjonær… Xem thêm کام کرنے والا, مزدور, ورکر… Xem thêm працівник, робітник… Xem thêm ఒక. ప్రత్యేక మైన ఉద్యోగం చేసే లేదా ఒక ప్రత్యేక పద్ధతిలో పని చేసే వ్యక్తి… Xem thêm কর্মী / শ্রমজীবী… Xem thêm pracovník, -ice, dělník… Xem thêm karyawan, pekerja kasar, pekerja… Xem thêm คนงาน, ผู้ใช้แรงงาน, ผู้ทำงาน… Xem thêm pracowni-k/ca, pracownik, robotnik… Xem thêm 노동자… Xem thêm lavoratore, -trice, operaio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của worker là gì? Xem định nghĩa của worker trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
work wonders work-basket workable workbook worker workforce working class working day working hours {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của worker trong tiếng Việt
- social worker
- construction worker
Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add worker to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm worker vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Worker
-
WORKER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Worker Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Worker Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Worker | Vietnamese Translation
-
WORKER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Worker - Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'worker' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Worker Là Gì
-
Tra Từ Worker - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Worker - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Worker" | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'worker' Trong Từ điển Lạc Việt
-
“Nhân Viên” Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Ngay Nhân Viên Trong Tiếng Anh