WORKER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
WORKER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['w3ːkər]Danh từworker
Ví dụ về việc sử dụng Worker trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch asocialworker
Worker Injured and Thousands of Animals Kille….Xem thêm
a social workernhân viên xã hộiskilled workercông nhân lành nghềcông nhân có tay nghềlao động có tay nghềoffice workernhân viên văn phòngvăn phòng làm việcfactory workercông nhân nhà máynhân viên nhà máya construction workercông nhân xây dựngone workermột công nhânmột nhân viênmột ngườiamerican workerngười lao động mỹcông nhân mỹevery workermỗi công nhânmỗi nhân viênworker safetyan toàn lao độngan toàn cho công nhânto the workercho người lao độngcho công nhâncho nhân viêna hard workerngười chăm chỉworker beesong thợong công nhânworker productivitynăng suất lao độngworker programchương trình lao độnghealth care workernhân viên y tếnhân viên chăm sóc sức khỏenhân viên chăm sóc sức khoẻa foreign workercông nhân nước ngoàilao động nước ngoàinhân viên nước ngoàitemporary workernhân viên tạm thờiworker cancông nhân có thểnhân viên có thểngười lao động có thểa migrant workercông nhân nhập cưlao động nhập cưngười lao động nhập cưpostal workernhân viên bưu điệnnhân viên bưu chínhWorker trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - trabajador
- Người pháp - travailleur
- Người đan mạch - arbejdstager
- Tiếng đức - arbeiter
- Thụy điển - arbetstagare
- Na uy - arbeidstaker
- Hà lan - werknemer
- Tiếng ả rập - عامل
- Hàn quốc - 노동자
- Tiếng nhật - ワーカー
- Kazakhstan - жұмысшы
- Tiếng slovenian - delavec
- Ukraina - працівник
- Tiếng do thái - עובד
- Người hy lạp - εργάτης
- Người hungary - munkás
- Người serbian - radnik
- Tiếng slovak - pracovník
- Người ăn chay trường - работник
- Urdu - کارکن
- Tiếng rumani - lucrător
- Người trung quốc - 工人
- Malayalam - worker
- Telugu - కార్మికుల
- Tiếng tagalog - manggagawa
- Tiếng bengali - শ্রমিক
- Tiếng mã lai - buruh
- Thổ nhĩ kỳ - işçi
- Tiếng hindi - कार्यकर्ता
- Đánh bóng - pracownik
- Bồ đào nha - trabalhador
- Tiếng phần lan - työntekijä
- Tiếng croatia - radnik
- Tiếng indonesia - karyawan
- Séc - pracovník
- Tiếng nga - работник
- Marathi - कार्यकर्ता
- Tamil - worker
- Thái - คนงาน
- Người ý - lavoratore
Từ đồng nghĩa của Worker
proletarian prole actor doerTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Worker
-
WORKER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Worker – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Worker Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Worker Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Worker | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Worker - Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'worker' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Worker Là Gì
-
Tra Từ Worker - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Worker - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Worker" | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'worker' Trong Từ điển Lạc Việt
-
“Nhân Viên” Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Ngay Nhân Viên Trong Tiếng Anh