Biểu đồ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
diagram, chart, graph are the top translations of "biểu đồ" into English.
biểu đồ + Add translation Add biểu đồVietnamese-English dictionary
-
diagram
noungraph or chart
Vẽ một biểu đồ đơn giản trên bảng giống như biểu đồ cho thấy ở đây.
Draw a simple diagram on the board like the one shown here.
enwiki-01-2017-defs -
chart
nounA graphic or diagram that displays data or the relationships between sets of data in pictorial rather than numeric form.
Biểu đồ thân nhiệt của anh ta gần như ra khỏi biểu đồ..
His electrodermal and cardiographic response nearly go off the chart.
MicrosoftLanguagePortal -
graph
nounVà quí vị có thể thấy các điểm trên biểu đồ.
And you can see the points there on the graph.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- plot
- diagramamatic
- diagramamatical
- diagrammatic
- diagrammatical
- figure
- histogram
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "biểu đồ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "biểu đồ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Biểu đồ Trong Tiếng Anh
-
Cách Giải Thích Biểu đồ Bằng Tiếng Anh “đúng Chuẩn”
-
Cách Miêu Tả Biểu đồ Bằng Tiếng Anh Chuẩn Nhất - IELTS Cấp Tốc
-
Cách Miêu Tả Biểu đồ Bằng Tiếng Anh Chuẩn Nhất - The Edge
-
Miêu Tả Biểu Đồ Bằng Tiếng Anh Chuẩn Nhất | KISS English
-
Cách Miêu Tả Biểu đồ Bằng Tiếng Anh - TopLoigiai
-
Tổng Hợp Về Những Dạng Biểu Đồ Trong Ielts Writing Task 1
-
Cách Nhận Xét Biểu đồ Bằng Tiếng Anh: Bar Charts - Benative Kids
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Biểu đồ - Graphs - Leerit
-
BIỂU ĐỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phân Tích Biểu đồ Bằng Tiếng Anh
-
Biểu đồ Bằng Tiếng Anh - Diagram, Chart, Graph - Glosbe
-
Các Dạng Biểu đồ Trong Tiếng Anh - Cùng Hỏi Đáp
-
BIỂU ĐỒ THANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BIỂU ĐỒ CỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex