Bọ Cánh Cứng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bọ cánh cứng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bọ cánh cứng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bọ cánh cứng trong tiếng Trung và cách phát âm bọ cánh cứng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bọ cánh cứng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bọ cánh cứng tiếng Trung bọ cánh cứng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bọ cánh cứng tiếng Trung 甲虫 《鞘翅目昆虫的统称, 身体的外部有硬壳, 前翅是角质, 厚而硬, 后翅是膜质, 如金龟子、天牛、象鼻虫等。》介虫 《介虫属或腺介虫科的一员。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
甲虫 《鞘翅目昆虫的统称, 身体的外部有硬壳, 前翅是角质, 厚而硬, 后翅是膜质, 如金龟子、天牛、象鼻虫等。》介虫 《介虫属或腺介虫科的一员。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bọ cánh cứng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • từ giã tiếng Trung là gì?
  • thực hiện tốt tiếng Trung là gì?
  • cầu khỉ tiếng Trung là gì?
  • chim choi choi tiếng Trung là gì?
  • điểm cận nhật tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bọ cánh cứng trong tiếng Trung

甲虫 《鞘翅目昆虫的统称, 身体的外部有硬壳, 前翅是角质, 厚而硬, 后翅是膜质, 如金龟子、天牛、象鼻虫等。》介虫 《介虫属或腺介虫科的一员。》

Đây là cách dùng bọ cánh cứng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bọ cánh cứng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 甲虫 《鞘翅目昆虫的统称, 身体的外部有硬壳, 前翅是角质, 厚而硬, 后翅是膜质, 如金龟子、天牛、象鼻虫等。》介虫 《介虫属或腺介虫科的一员。》

Từ điển Việt Trung

  • khi thị tiếng Trung là gì?
  • gian nguy tiếng Trung là gì?
  • lưu trình thao tác a p ước tính tiếng Trung là gì?
  • đâm khùng tiếng Trung là gì?
  • chuông điện tiếng Trung là gì?
  • quần ống túm tiếng Trung là gì?
  • đai da tiếng Trung là gì?
  • dòng nước ngược tiếng Trung là gì?
  • vỉ lò tiếng Trung là gì?
  • lung lao tiếng Trung là gì?
  • thế vị tiếng Trung là gì?
  • giữ nước lũ tiếng Trung là gì?
  • hếch hoác tiếng Trung là gì?
  • liễu Thuỷ Khúc tiếng Trung là gì?
  • nóng chảy tiếng Trung là gì?
  • ký kết ngầm tiếng Trung là gì?
  • mộng yểm tiếng Trung là gì?
  • thắng trận trở về tiếng Trung là gì?
  • cấu tạo chứa dầu tiếng Trung là gì?
  • bao gối tiếng Trung là gì?
  • rìu tiếng Trung là gì?
  • ký sinh trùng tiếng Trung là gì?
  • hải lý tiếng Trung là gì?
  • mê như điếu đổ tiếng Trung là gì?
  • há hốc mồm tiếng Trung là gì?
  • thè tiếng Trung là gì?
  • cọp con tiếng Trung là gì?
  • ruộng nghêu tiếng Trung là gì?
  • thăng quan tiến chức tiếng Trung là gì?
  • xoay chuyển càn khôn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bọ Cánh Cứng Tiếng Trung Là Gì