Bốc Mùi Thối Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bốc mùi thối" thành Tiếng Anh
stink, stank, stunk là các bản dịch hàng đầu của "bốc mùi thối" thành Tiếng Anh.
bốc mùi thối + Thêm bản dịch Thêm bốc mùi thốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stink
verbhave a strong bad smell
Chúng sắp bốc mùi thối rữa cả rồi.
They'll start to stink.
en.wiktionary2016 -
stank
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stunk
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to stink
verbChúng sắp bốc mùi thối rữa cả rồi.
They'll start to stink.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bốc mùi thối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bốc mùi thối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bốc Mùi Hôi Thối Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "bốc Mùi Thối" Trong Tiếng Anh
-
BỐC MÙI THỐI - Translation In English
-
BỐC MÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÙI HÔI THỐI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mùi Hôi Thối' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'hôi Thối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Stunk Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mùi Hôi Thối: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Smelly | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"Mùi Hôi Thối Bốc Lên Ngay Lập Tức." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Smell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hôi Thối Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "stink" - Là Gì? - Vtudien
-
Stank Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Đậu Phụ Thối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mùi Thối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky