Từ điển Anh Việt "stink" - Là Gì? - Vtudien
stink
Từ điển Collocation
stink noun
1 very unpleasant smell
ADJ. acrid, overpowering
STINK + NOUN bomb
PREP. ~ of the acrid stink of cordite
2 very strong complaint about sth
ADJ. tremendous
VERB + STINK cause, kick up, make, raise The parents of the pupils say they'll kick up a stink if the school roof isn't repaired before the winter.
Từ điển WordNet
- a distinctive odor that is offensively unpleasant; malodor, malodour, stench, reek, fetor, foetor, mephitis
n.
- be extremely bad in quality or in one's performance
This term paper stinks!
- smell badly and offensively; reek
The building reeks of smoke
v.
English Idioms Dictionary
terrible, bad quality Do you like that new policy at your company? No, I think it stinks.English Synonym and Antonym Dictionary
stinks|stank|stinking|stunksyn.: odor smell stenchTừ khóa » Bốc Mùi Hôi Thối Tiếng Anh Là Gì
-
Bốc Mùi Thối Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "bốc Mùi Thối" Trong Tiếng Anh
-
BỐC MÙI THỐI - Translation In English
-
BỐC MÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÙI HÔI THỐI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mùi Hôi Thối' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'hôi Thối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Stunk Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mùi Hôi Thối: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Smelly | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"Mùi Hôi Thối Bốc Lên Ngay Lập Tức." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Smell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hôi Thối Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Stank Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Đậu Phụ Thối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mùi Thối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky