Mùi Thối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mùi thối
bad smell; stench; stink; reek
Từ điển Việt Anh - VNE.
mùi thối
bad smell, stench, stink, reek



Từ liên quan- mùi
- mùi cỏ
- mùi dê
- mùi gì
- mùi mẽ
- mùi vị
- mùi xạ
- mùi ôi
- mùi gắt
- mùi hoa
- mùi hoi
- mùi hôi
- mùi hơi
- mùi hắc
- mùi mẫn
- mùi mốc
- mùi nho
- mùi soa
- mùi tàu
- mùi tây
- mùi xoa
- mùi đời
- mùi hăng
- mùi khai
- mùi khét
- mùi nặng
- mùi rượu
- mùi tanh
- mùi thơm
- mùi thối
- mùi mẽ gì
- mùi cay sè
- mùi cần sa
- mùi mực in
- mùi ẩm mốc
- mùi hôi mốc
- mùi phó mát
- mùi bia rượu
- mùi buồn nôn
- mùi hôi nách
- mùi hôi thối
- mùi khó chịu
- mùi khó ngửi
- mùi nước hoa
- mùi nước mắm
- mùi nồng nặc
- mùi trái cây
- mùi hơi người
- mùi thơm ngát
- mùi hương nồng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bốc Mùi Hôi Thối Tiếng Anh Là Gì
-
Bốc Mùi Thối Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "bốc Mùi Thối" Trong Tiếng Anh
-
BỐC MÙI THỐI - Translation In English
-
BỐC MÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÙI HÔI THỐI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mùi Hôi Thối' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'hôi Thối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Stunk Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mùi Hôi Thối: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Smelly | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"Mùi Hôi Thối Bốc Lên Ngay Lập Tức." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Smell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hôi Thối Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "stink" - Là Gì? - Vtudien
-
Stank Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Đậu Phụ Thối – Wikipedia Tiếng Việt