BỌT KHÍ In English Translation
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BỌT KHÍ " in English? SNounbọt khí
Examples of using Bọt khí in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectiveskhí nén khí radon khí thũng khí flo khí propane Usage with verbsvũ khí hóa học bán vũ khíkhí hậu thay đổi mua vũ khíkỹ thuật cơ khívũ khí tấn công qua không khíthử vũ khíkhí nitơ vũ khí phòng thủ MoreUsage with nounsvũ khíkhí hậu cơ khíkhí đốt khí thải bầu khí quyển bầu không khídầu khílượng khí thải khí nhà kính More
Cấu hình: Xăng được thay thế bằng Gasoil trong bọt khí. Không tiêm nước.
Cảm biến không thể được lắp đặt ở vị trí cao nhất của đường ống,dễ tích tụ bọt khí.See also
các bọt khíair bubblesgas bubblesWord-for-word translation
bọtnounfoamfrothbubblespongebọtadjectivefoamykhínoungasairatmospherekhíadjectivegaseousatmospheric SSynonyms for Bọt khí
bong bóng khíTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Bọt Khí In English
-
Glosbe - Bọt Khí In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Bọt Khí In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Bọt Khí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bọt (khí)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
SỦI BỌT - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Foam | Vietnamese Translation
-
SỦI BỌT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "bọt Khí" - Là Gì?
-
Tra Từ Bubbling - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Sủi Bọt: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Air Foam Rubber: Vietnamese Translation, Meaning, Synonyms ...
-
Meaning Of 'bọt' In Vietnamese - English | 'bọt' Definition
-
Translation Of "khí Hư Có Bọt【】Watch Free HD AV" In English