Brown - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "brown" thành Tiếng Việt

nâu, sạm, màu nâu là các bản dịch hàng đầu của "brown" thành Tiếng Việt.

brown adjective verb noun ngữ pháp

A red-orange colour, including the colour of chocolate or coffee. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nâu

    noun verb adjective

    having a brown colour [..]

    We've ruled out every possible cause for brown urine.

    Chúng tôi đã loại trừ mọi khả năng gây nên nước tiểu nâu rồi.

    en.wiktionary.org
  • sạm

    noun verb adjective

    having a brown colour [..]

    en.wiktionary.org
  • màu nâu

    noun

    A red-orange colour, including the colour of chocolate or coffee.

    That dark brown poo in the toilet is dark brown because of what?

    Phân màu nâu đậm trong nhà vệ sinh có nguyên nhân từ đâu?

    omegawiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phi
    • rám nắng
    • rán
    • màu sạm
    • màu
    • úa
    • chín vang
    • hoá nâu
    • hoá sạm
    • làm rám nắng
    • nhuộm nâu
    • nâu hóa
    • nâu sẫm
    • quần áo nâu
    • quệt nâu
    • rán vàng
    • sơn nâu
    • sạm hóa
    • sạm nắng
    • đồng xu đồng
    • Nâu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brown " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Brown proper noun ngữ pháp

A common surname. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Brown" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brown trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "brown"

brown Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "brown" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Brown Trong Tieng Anh Co Nghia La Gi