Cà Rốt Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cà rốt tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cà rốt trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cà rốt tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) cà rốt당근 붉은 머리털 붉은 머리털의 사람
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cà rốt trong tiếng Hàn
cà rốt: 당근, 붉은 머리털, 붉은 머리털의 사람,
Đây là cách dùng cà rốt tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cà rốt trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cà rốt
- bắt làm quá mệt tiếng Hàn là gì?
- cán cầm tiếng Hàn là gì?
- nó không phải là tiếng Hàn là gì?
- anglo tiếng Hàn là gì?
- khắc vào tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Cà Rốt Tiếng Hàn Là Gì
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Rau Củ Quả - Dynamic Global
-
40 Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ... - Học Và Sưu Tầm Tiếng Hàn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Rau Củ
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Nói Về Một Số Loại Rau Có Hình ảnh Minh Họa
-
Cà-rốt Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
[Từ Vựng Tiếng Hàn] - Chủ đề "Các Loại Rau Củ"
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Rau Củ Quả
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề RAU CỦ - HỌC MIỄN PHÍ ONLINE
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Rau Củ Quả - Luyện Thi Ngoại Ngữ
-
Từ Vựng Tiếng Hàn : Những Loại Rau Thường Dùng Trong Tiếng Hàn
-
Từ Vựng Rau Củ Tiếng Hàn Và Một Số Câu Giao Tiếp Trong Bữa ăn
-
Học Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ đề Rau Củ