CHÀI LƯỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHÀI LƯỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Schài lưới
Ví dụ về việc sử dụng Chài lưới trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmạng lưới phân phối mạng lưới hỗ trợ mạng lưới thanh toán lưới lọc mạng lưới kinh doanh mạng lưới kết nối mạng lưới quảng cáo mạng lưới cung cấp lưới dệt mạng lưới hoạt động HơnSử dụng với động từkết nối mạng lưới
Họ lập tức bỏ chài lưới mà đi theo Chúa.
Chúng tôi thích nhìn ngắm cảnh ngư dân chài lưới.Từng chữ dịch
chàidanh từfishingchàifisherman'slướidanh từmeshgridnetworklướitính từnetlướiđộng từgrating STừ đồng nghĩa của Chài lưới
ròng của họTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Chài Cá Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Cái Chài Cá Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Chài Lưới - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Chài - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
"chài" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chài Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "chài" - Là Gì?
-
THUYỀN CHÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Fishing | Vietnamese Translation
-
'chài' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt