Chài - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chài" thành Tiếng Anh
voodoo, solicit, casting-net là các bản dịch hàng đầu của "chài" thành Tiếng Anh.
chài + Thêm bản dịch Thêm chàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
voodoo
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
solicit
Verb verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
casting-net
Hoặc anh có thể dùng chài.
Or he could use a small casting net.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fish with a casting-net
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chài " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chài Cá Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Cái Chài Cá Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Chài Lưới - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
"chài" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chài Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "chài" - Là Gì?
-
THUYỀN CHÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÀI LƯỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Fishing | Vietnamese Translation
-
'chài' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt