Child Care Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "child care" thành Tiếng Việt

Chăm sóc trẻ em là bản dịch của "child care" thành Tiếng Việt.

child care noun

a service involving care for other people's children

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chăm sóc trẻ em

    the action or skill of looking after children by a day-care center, babysitter, or other providers

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " child care " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "child care" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đặt Câu Với Child Care