Chủ ý Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chủ ý" thành Tiếng Anh
intend, main meaning, main purpose là các bản dịch hàng đầu của "chủ ý" thành Tiếng Anh.
chủ ý + Thêm bản dịch Thêm chủ ýTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
intend
verbNhưng đó chắc chắn không phải là cách mà âm nhạc được chủ ý dùng
But it certainly wasn't the way the music was intended.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
main meaning
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
main purpose
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
mean
adjective verb nouný nghĩa đến ngay mà không có bất kỳ sự can thiệp có chủ ý nào.
the meaning comes directly off the page without any conscious intervention at all.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chủ ý " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chủ ý" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Chủ ý Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ CHỦ Ý - Translation In English
-
Có Chủ ý In English - Glosbe Dictionary
-
CÓ CHỦ Ý - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Có Chủ ý: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "chủ ý" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chủ ý Bằng Tiếng Anh
-
CÓ CHỦ ĐÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chủ ý - Wiktionary Tiếng Việt
-
140+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ Y
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Ý Nghĩa Của Subjective Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary