Ý Nghĩa Của Subjective Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của subjective trong tiếng Anh subjectiveadjective uk /səbˈdʒek.tɪv/ us /səbˈdʒek.tɪv/ Add to word list Add to word list C1 influenced by or based on personal beliefs or feelings, rather than based on facts: I think my husband is the most handsome man in the world, but I realize my judgment is rather subjective. More specific and less subjective criteria should be used in selecting people for promotion within the company. So sánh objective adjective
  • The use of subjective criteria is flawed.
  • The problem is that it is a very subjective decision.
  • But this is one woman's subjective experience.
  • You have to bear in mind that this is a subjective interpretation.
  • I find him very attractive but I realize it's a subjective thing.
Unfairness and favouring someone unfairly
  • ableism
  • ableist
  • agism
  • agist
  • Anglocentric
  • discriminative
  • discriminatorily
  • discriminatory
  • drumhead
  • elitism
  • one-sided
  • one-sidedly
  • one-sidedness
  • one-way
  • the old school tie
  • tokenize
  • two-tier
  • unbalance
  • unconscious bias
  • unequal
Xem thêm kết quả »

Các từ liên quan

subjectively subjectivity (Định nghĩa của subjective từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

subjective | Từ điển Anh Mỹ

subjectiveadjective us /səbˈdʒek·tɪv/ Add to word list Add to word list influenced by or based on personal beliefs or feelings, rather than based on facts: Whether something is objectionable is a subjective question. (Định nghĩa của subjective từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của subjective

subjective As with literature, a considerable theoretical challenge exists in relating the subjective to the intersubjective. Từ Cambridge English Corpus This domain is a subjective domain unlike the assembly domain. Từ Cambridge English Corpus Such studies provide no data about the subjective localization of visible and audible events. Từ Cambridge English Corpus Secondary outcome measures were physiological function (assessed in terms of blood pressure and heart rate) and subjective effects (measured using visual analogue scales). Từ Cambridge English Corpus More importantly, by studying the subjective experiences of the meaning of music we gain insights into the person's self. Từ Cambridge English Corpus This again would have placed an additional dimension to the publication, and made it less subjective. Từ Cambridge English Corpus Without a sufficiently rich belief system it is difficult for subjective measures to accurately model the user domain. Từ Cambridge English Corpus Subjective views are all very well for people, but for the defence of the environment we need a more scientific approach. Từ Cambridge English Corpus But this is a subjective matter and many readers may like this kind of idiom. Từ Cambridge English Corpus Sometimes, subjective indicators of the economy are not available either in the countries of interest or over long periods of time. Từ Cambridge English Corpus Whereas meaning exists in subjective appreciation or understanding of something, information may be stored, reproduced, analysed and manipulated separately from its subjective meaning. Từ Cambridge English Corpus The subjective realm of the actor to which a truthfulness validity claim is attached is associated with an expressive speech act. Từ Cambridge English Corpus The ' subjective truths ' of ethics and religion are not expressible in language, but only in the ' existential ' context of an individual's life. Từ Cambridge English Corpus Rival adopts this framework, refining it by accounting for internal sociocultural processes and adopting a subjective perspective. Từ Cambridge English Corpus It is an ambitious combination endeavouring to reveal both the objective and subjective contexts of construction in a manner accessible to practitioners, teachers, and students. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của subjective là gì?

Bản dịch của subjective

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 主觀的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 主观的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha subjetivo, subjetivo/va [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha subjetivo, subjetivo/-va… Xem thêm trong tiếng Việt chủ quan, thuộc chủ ngữ… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan व्यक्तीनिष्ठ… Xem thêm öznel, subjektif, sübjektif… Xem thêm subjectif/-ive, subjectif… Xem thêm 主観的(しゅかんてき)な… Xem thêm subjectief… Xem thêm உண்மைகளை அடிப்படையாகக் கொள்ளாமல், தனிப்பட்ட நம்பிக்கைகள் அல்லது உணர்வுகளால் பாதிக்கப்படுகிறது அல்லது அடிப்படையாகக் கொண்டது… Xem thêm (तथ्यों पर आधारित नहीं) व्यतिपरक, व्यक्तिनिष्ठ… Xem thêm વ્યક્તિલક્ષી, આત્મલક્ષી… Xem thêm subjektiv… Xem thêm subjektiv… Xem thêm subjektif… Xem thêm subjektiv… Xem thêm subjektiv… Xem thêm انفرادی نقطۂ نظر کا, ذات نقطہ نظر کا… Xem thêm суб'єктивний… Xem thêm వాస్తవాల ఆధారంగా కాకుండా వ్యక్తిగత నమ్మకాలు లేదా భావాల ద్వారా ప్రభావితమవుతుంది లేదా వాటిపై ఆధారపడి ఉంటుంది… Xem thêm ব্যক্তিকেন্দ্রিক বা ব্যক্তিক… Xem thêm subjektivní… Xem thêm subyektif… Xem thêm ถือเอาความคิดของตนเองเป็นใหญ่… Xem thêm subiektywny… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

subject to judicial review subjected subjecting subjection subjective subjectively subjectivism BETA subjectivist BETA subjectivity {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của subjective

  • non-subjective
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

throw in the towel

to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Adjective
  • Tiếng Mỹ   Adjective
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add subjective to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm subjective vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Có Chủ ý Tiếng Anh Là Gì