Có Chủ ý In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "có chủ ý" into English
consciously, intentional, purposeful are the top translations of "có chủ ý" into English.
có chủ ý + Add translation Add có chủ ýVietnamese-English dictionary
-
consciously
adverb GlosbeMT_RnD -
intentional
adjectiveTôi đọc thánh thư, nhưng chỉ thỉnh thoảng và không có chủ ý thực sự.
I read the scriptures, but only sporadically and without real intent.
GlosbeMT_RnD -
purposeful
adjectiveNhưng chúng ta không có mời bản sao, chúng ta đã có chủ ý không mời nó.
But we didn't invite the copy, we didn't invite her on purpose.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có chủ ý" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có chủ ý" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Chủ ý Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ CHỦ Ý - Translation In English
-
Chủ ý Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÓ CHỦ Ý - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Có Chủ ý: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "chủ ý" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chủ ý Bằng Tiếng Anh
-
CÓ CHỦ ĐÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chủ ý - Wiktionary Tiếng Việt
-
140+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ Y
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Ý Nghĩa Của Subjective Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary